UK MASTER ACADEMY · VIETNAM UTC+7 EPHEMERIS

LỊCH ÂM DƯƠNG THÁNG 6 NĂM 2045

Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn Vietnam Standard Meridian UTC+7

Tháng 6 năm 2045 dương lịch có 30 ngày, bắt đầu từ Thứ Năm ngày 01/06/2045 (nhằm ngày 16/4 âm lịch năm Ất Sửu) và kết thúc vào Thứ Sáu ngày 30/06/2045 (nhằm ngày 16/5 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 6/2045 có tất cả 12 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 1, 4, 7, 9, 10, 13, 14, 16, 21, 22. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.

Lưới Lịch Âm Dương Tháng 6/2045

Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 6/2045

Dương lịch Thứ Âm lịch Can Chi & Nạp Âm Trực & Sao Đánh giá
01/06/2045 Thứ Năm 16/04 Bính Tuất · Ốc Thượng Thổ Chấp · Giác Ngày Hoàng Đạo (Cát)
02/06/2045 Thứ Sáu 17/04 Đinh Hợi · Ốc Thượng Thổ Phá · Cang Ngày Kỵ Việc Lớn
03/06/2045 Thứ Bảy 18/04 Mậu Tý · Tích Lịch Hỏa Nguy · Đê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
04/06/2045 Chủ Nhật 19/04 Kỷ Sửu · Tích Lịch Hỏa Thành · Phòng Ngày Hoàng Đạo (Cát)
05/06/2045 Thứ Hai 20/04 Canh Dần · Tùng Bách Mộc Thu · Tâm Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
06/06/2045 Thứ Ba 21/04 Tân Mão · Tùng Bách Mộc Thu · Vĩ Ngày Bình Hòa
07/06/2045 Thứ Tư 22/04 Nhâm Thìn · Trường Lưu Thủy Khai · Cơ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
08/06/2045 Thứ Năm 23/04 Quý Tỵ · Trường Lưu Thủy Bế · Đẩu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
09/06/2045 Thứ Sáu 24/04 Giáp Ngọ · Sa Trung Kim Kiến · Ngưu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
10/06/2045 Thứ Bảy 25/04 Ất Mùi · Sa Trung Kim Trừ · Nữ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
11/06/2045 Chủ Nhật 26/04 Bính Thân · Sơn Hạ Hỏa Mãn · Hư Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
12/06/2045 Thứ Hai 27/04 Đinh Dậu · Sơn Hạ Hỏa Bình · Nguy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
13/06/2045 Thứ Ba 28/04 Mậu Tuất · Bình Địa Mộc Định · Thất Ngày Hoàng Đạo (Cát)
14/06/2045 Thứ Tư 29/04 Kỷ Hợi · Bình Địa Mộc Chấp · Bích Ngày Hoàng Đạo (Cát)
15/06/2045 Thứ Năm 01/05 Canh Tý · Bích Thượng Thổ Phá · Khuê Ngày Kỵ Việc Lớn
16/06/2045 Thứ Sáu 02/05 Tân Sửu · Bích Thượng Thổ Nguy · Lâu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
17/06/2045 Thứ Bảy 03/05 Nhâm Dần · Kim Bạch Kim Thành · Vị Ngày Bình Hòa
18/06/2045 Chủ Nhật 04/05 Quý Mão · Kim Bạch Kim Thu · Mão Ngày Bình Hòa
19/06/2045 Thứ Hai 05/05 Giáp Thìn · Phú Đăng Hỏa Khai · Tất Ngày Bình Hòa
20/06/2045 Thứ Ba 06/05 Ất Tỵ · Phú Đăng Hỏa Bế · Chủy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
21/06/2045 Thứ Tư 07/05 Bính Ngọ · Thiên Hà Thủy Kiến · Sâm Ngày Hoàng Đạo (Cát)
22/06/2045 Thứ Năm 08/05 Đinh Mùi · Thiên Hà Thủy Trừ · Tỉnh Ngày Cát Thuận
23/06/2045 Thứ Sáu 09/05 Mậu Thân · Đại Trạch Thổ Mãn · Quỷ Ngày Bình Hòa
24/06/2045 Thứ Bảy 10/05 Kỷ Dậu · Đại Trạch Thổ Bình · Liễu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
25/06/2045 Chủ Nhật 11/05 Canh Tuất · Thoa Xuyến Kim Định · Tinh Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
26/06/2045 Thứ Hai 12/05 Tân Hợi · Thoa Xuyến Kim Chấp · Trương Ngày Bình Hòa
27/06/2045 Thứ Ba 13/05 Nhâm Tý · Tang Đố Mộc Phá · Dực Ngày Kỵ Việc Lớn
28/06/2045 Thứ Tư 14/05 Quý Sửu · Tang Đố Mộc Nguy · Chẩn Ngày Bình Hòa
29/06/2045 Thứ Năm 15/05 Giáp Dần · Đại Khê Thủy Thành · Giác Ngày Cát Thuận
30/06/2045 Thứ Sáu 16/05 Ất Mão · Đại Khê Thủy Thu · Cang Ngày Bình Hòa