Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn
Vietnam Standard Meridian UTC+7
Tháng 6 năm 2062 dương lịch có 30 ngày, bắt đầu từ Thứ Năm ngày 01/06/2062 (nhằm ngày 24/4 âm lịch năm Nhâm Ngọ) và kết thúc vào Thứ Sáu ngày 30/06/2062 (nhằm ngày 24/5 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 6/2062 có tất cả 10 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 1, 5, 7, 8, 13, 14, 16, 23, 26, 28. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.
Lưới Lịch Âm Dương Tháng 6/2062
Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 6/2062
| Dương lịch | Thứ | Âm lịch | Can Chi & Nạp Âm | Trực & Sao | Đánh giá |
|---|---|---|---|---|---|
| 01/06/2062 | Thứ Năm | 24/04 | Ất Mão · Đại Khê Thủy | Khai · Tỉnh | Ngày Cát Thuận |
| 02/06/2062 | Thứ Sáu | 25/04 | Bính Thìn · Sa Trung Thổ | Bế · Quỷ | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 03/06/2062 | Thứ Bảy | 26/04 | Đinh Tỵ · Sa Trung Thổ | Kiến · Liễu | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 04/06/2062 | Chủ Nhật | 27/04 | Mậu Ngọ · Thiên Thượng Hỏa | Trừ · Tinh | Ngày Bình Hòa |
| 05/06/2062 | Thứ Hai | 28/04 | Kỷ Mùi · Thiên Thượng Hỏa | Mãn · Trương | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 06/06/2062 | Thứ Ba | 29/04 | Canh Thân · Thạch Lựu Mộc | Mãn · Dực | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 07/06/2062 | Thứ Tư | 01/05 | Tân Dậu · Thạch Lựu Mộc | Bình · Chẩn | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 08/06/2062 | Thứ Năm | 02/05 | Nhâm Tuất · Đại Hải Thủy | Định · Giác | Ngày Cát Thuận |
| 09/06/2062 | Thứ Sáu | 03/05 | Quý Hợi · Đại Hải Thủy | Chấp · Cang | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 10/06/2062 | Thứ Bảy | 04/05 | Giáp Tý · Hải Trung Kim | Phá · Đê | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 11/06/2062 | Chủ Nhật | 05/05 | Ất Sửu · Hải Trung Kim | Nguy · Phòng | Ngày Bình Hòa |
| 12/06/2062 | Thứ Hai | 06/05 | Bính Dần · Lư Trung Hỏa | Thành · Tâm | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 13/06/2062 | Thứ Ba | 07/05 | Đinh Mão · Lư Trung Hỏa | Thu · Vĩ | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 14/06/2062 | Thứ Tư | 08/05 | Mậu Thìn · Đại Lâm Mộc | Khai · Cơ | Ngày Cát Thuận |
| 15/06/2062 | Thứ Năm | 09/05 | Kỷ Tỵ · Đại Lâm Mộc | Bế · Đẩu | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 16/06/2062 | Thứ Sáu | 10/05 | Canh Ngọ · Lộ Bàng Thổ | Kiến · Ngưu | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 17/06/2062 | Thứ Bảy | 11/05 | Tân Mùi · Lộ Bàng Thổ | Trừ · Nữ | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 18/06/2062 | Chủ Nhật | 12/05 | Nhâm Thân · Kiếm Phong Kim | Mãn · Hư | Ngày Bình Hòa |
| 19/06/2062 | Thứ Hai | 13/05 | Quý Dậu · Kiếm Phong Kim | Bình · Nguy | Ngày Bình Hòa |
| 20/06/2062 | Thứ Ba | 14/05 | Giáp Tuất · Sơn Đầu Hỏa | Định · Thất | Ngày Bình Hòa |
| 21/06/2062 | Thứ Tư | 15/05 | Ất Hợi · Sơn Đầu Hỏa | Chấp · Bích | Ngày Bình Hòa |
| 22/06/2062 | Thứ Năm | 16/05 | Bính Tý · Giản Hạ Thủy | Phá · Khuê | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 23/06/2062 | Thứ Sáu | 17/05 | Đinh Sửu · Giản Hạ Thủy | Nguy · Lâu | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 24/06/2062 | Thứ Bảy | 18/05 | Mậu Dần · Thành Đầu Thổ | Thành · Vị | Ngày Bình Hòa |
| 25/06/2062 | Chủ Nhật | 19/05 | Kỷ Mão · Thành Đầu Thổ | Thu · Mão | Ngày Bình Hòa |
| 26/06/2062 | Thứ Hai | 20/05 | Canh Thìn · Bạch Lạp Kim | Khai · Tất | Ngày Cát Thuận |
| 27/06/2062 | Thứ Ba | 21/05 | Tân Tỵ · Bạch Lạp Kim | Bế · Chủy | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 28/06/2062 | Thứ Tư | 22/05 | Nhâm Ngọ · Dương Liễu Mộc | Kiến · Sâm | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 29/06/2062 | Thứ Năm | 23/05 | Quý Mùi · Dương Liễu Mộc | Trừ · Tỉnh | Ngày Bình Hòa |
| 30/06/2062 | Thứ Sáu | 24/05 | Giáp Thân · Tuyền Trung Thủy | Mãn · Quỷ | Ngày Bình Hòa |