Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn
Vietnam Standard Meridian UTC+7
Tháng 6 năm 2064 dương lịch có 30 ngày, bắt đầu từ Chủ Nhật ngày 01/06/2064 (nhằm ngày 17/4 âm lịch năm Giáp Thân) và kết thúc vào Thứ Hai ngày 30/06/2064 (nhằm ngày 16/5 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 6/2064 có tất cả 14 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 4, 5, 8, 9, 10, 12, 17, 18, 20, 23. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.
Lưới Lịch Âm Dương Tháng 6/2064
Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 6/2064
| Dương lịch | Thứ | Âm lịch | Can Chi & Nạp Âm | Trực & Sao | Đánh giá |
|---|---|---|---|---|---|
| 01/06/2064 | Chủ Nhật | 17/04 | Bính Dần · Lư Trung Hỏa | Thu · Tinh | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 02/06/2064 | Thứ Hai | 18/04 | Đinh Mão · Lư Trung Hỏa | Khai · Trương | Ngày Bình Hòa |
| 03/06/2064 | Thứ Ba | 19/04 | Mậu Thìn · Đại Lâm Mộc | Bế · Dực | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 04/06/2064 | Thứ Tư | 20/04 | Kỷ Tỵ · Đại Lâm Mộc | Kiến · Chẩn | Ngày Cát Thuận |
| 05/06/2064 | Thứ Năm | 21/04 | Canh Ngọ · Lộ Bàng Thổ | Kiến · Giác | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 06/06/2064 | Thứ Sáu | 22/04 | Tân Mùi · Lộ Bàng Thổ | Trừ · Cang | Ngày Bình Hòa |
| 07/06/2064 | Thứ Bảy | 23/04 | Nhâm Thân · Kiếm Phong Kim | Mãn · Đê | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 08/06/2064 | Chủ Nhật | 24/04 | Quý Dậu · Kiếm Phong Kim | Bình · Phòng | Ngày Cát Thuận |
| 09/06/2064 | Thứ Hai | 25/04 | Giáp Tuất · Sơn Đầu Hỏa | Định · Tâm | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 10/06/2064 | Thứ Ba | 26/04 | Ất Hợi · Sơn Đầu Hỏa | Chấp · Vĩ | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 11/06/2064 | Thứ Tư | 27/04 | Bính Tý · Giản Hạ Thủy | Phá · Cơ | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 12/06/2064 | Thứ Năm | 28/04 | Đinh Sửu · Giản Hạ Thủy | Nguy · Đẩu | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 13/06/2064 | Thứ Sáu | 29/04 | Mậu Dần · Thành Đầu Thổ | Thành · Ngưu | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 14/06/2064 | Thứ Bảy | 30/04 | Kỷ Mão · Thành Đầu Thổ | Thu · Nữ | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 15/06/2064 | Chủ Nhật | 01/05 | Canh Thìn · Bạch Lạp Kim | Khai · Hư | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 16/06/2064 | Thứ Hai | 02/05 | Tân Tỵ · Bạch Lạp Kim | Bế · Nguy | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 17/06/2064 | Thứ Ba | 03/05 | Nhâm Ngọ · Dương Liễu Mộc | Kiến · Thất | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 18/06/2064 | Thứ Tư | 04/05 | Quý Mùi · Dương Liễu Mộc | Trừ · Bích | Ngày Cát Thuận |
| 19/06/2064 | Thứ Năm | 05/05 | Giáp Thân · Tuyền Trung Thủy | Mãn · Khuê | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 20/06/2064 | Thứ Sáu | 06/05 | Ất Dậu · Tuyền Trung Thủy | Bình · Lâu | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 21/06/2064 | Thứ Bảy | 07/05 | Bính Tuất · Ốc Thượng Thổ | Định · Vị | Ngày Bình Hòa |
| 22/06/2064 | Chủ Nhật | 08/05 | Đinh Hợi · Ốc Thượng Thổ | Chấp · Mão | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 23/06/2064 | Thứ Hai | 09/05 | Mậu Tý · Tích Lịch Hỏa | Phá · Tất | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 24/06/2064 | Thứ Ba | 10/05 | Kỷ Sửu · Tích Lịch Hỏa | Nguy · Chủy | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 25/06/2064 | Thứ Tư | 11/05 | Canh Dần · Tùng Bách Mộc | Thành · Sâm | Ngày Cát Thuận |
| 26/06/2064 | Thứ Năm | 12/05 | Tân Mão · Tùng Bách Mộc | Thu · Tỉnh | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 27/06/2064 | Thứ Sáu | 13/05 | Nhâm Thìn · Trường Lưu Thủy | Khai · Quỷ | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 28/06/2064 | Thứ Bảy | 14/05 | Quý Tỵ · Trường Lưu Thủy | Bế · Liễu | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 29/06/2064 | Chủ Nhật | 15/05 | Giáp Ngọ · Sa Trung Kim | Kiến · Tinh | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 30/06/2064 | Thứ Hai | 16/05 | Ất Mùi · Sa Trung Kim | Trừ · Trương | Ngày Cát Thuận |