UK MASTER ACADEMY · VIETNAM UTC+7 EPHEMERIS

LỊCH ÂM DƯƠNG THÁNG 6 NĂM 2065

Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn Vietnam Standard Meridian UTC+7

Tháng 6 năm 2065 dương lịch có 30 ngày, bắt đầu từ Thứ Hai ngày 01/06/2065 (nhằm ngày 28/4 âm lịch năm Ất Dậu) và kết thúc vào Thứ Ba ngày 30/06/2065 (nhằm ngày 27/5 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 6/2065 có tất cả 10 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 1, 7, 9, 12, 15, 19, 20, 22, 24, 27. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.

Lưới Lịch Âm Dương Tháng 6/2065

Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 6/2065

Dương lịch Thứ Âm lịch Can Chi & Nạp Âm Trực & Sao Đánh giá
01/06/2065 Thứ Hai 28/04 Tân Mùi · Lộ Bàng Thổ Mãn · Trương Ngày Hoàng Đạo (Cát)
02/06/2065 Thứ Ba 29/04 Nhâm Thân · Kiếm Phong Kim Bình · Dực Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
03/06/2065 Thứ Tư 30/04 Quý Dậu · Kiếm Phong Kim Định · Chẩn Ngày Bình Hòa
04/06/2065 Thứ Năm 01/05 Giáp Tuất · Sơn Đầu Hỏa Chấp · Giác Ngày Bình Hòa
05/06/2065 Thứ Sáu 02/05 Ất Hợi · Sơn Đầu Hỏa Chấp · Cang Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
06/06/2065 Thứ Bảy 03/05 Bính Tý · Giản Hạ Thủy Phá · Đê Ngày Kỵ Việc Lớn
07/06/2065 Chủ Nhật 04/05 Đinh Sửu · Giản Hạ Thủy Nguy · Phòng Ngày Hoàng Đạo (Cát)
08/06/2065 Thứ Hai 05/05 Mậu Dần · Thành Đầu Thổ Thành · Tâm Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
09/06/2065 Thứ Ba 06/05 Kỷ Mão · Thành Đầu Thổ Thu · Vĩ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
10/06/2065 Thứ Tư 07/05 Canh Thìn · Bạch Lạp Kim Khai · Cơ Ngày Bình Hòa
11/06/2065 Thứ Năm 08/05 Tân Tỵ · Bạch Lạp Kim Bế · Đẩu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
12/06/2065 Thứ Sáu 09/05 Nhâm Ngọ · Dương Liễu Mộc Kiến · Ngưu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
13/06/2065 Thứ Bảy 10/05 Quý Mùi · Dương Liễu Mộc Trừ · Nữ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
14/06/2065 Chủ Nhật 11/05 Giáp Thân · Tuyền Trung Thủy Mãn · Hư Ngày Bình Hòa
15/06/2065 Thứ Hai 12/05 Ất Dậu · Tuyền Trung Thủy Bình · Nguy Ngày Hoàng Đạo (Cát)
16/06/2065 Thứ Ba 13/05 Bính Tuất · Ốc Thượng Thổ Định · Thất Ngày Bình Hòa
17/06/2065 Thứ Tư 14/05 Đinh Hợi · Ốc Thượng Thổ Chấp · Bích Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
18/06/2065 Thứ Năm 15/05 Mậu Tý · Tích Lịch Hỏa Phá · Khuê Ngày Kỵ Việc Lớn
19/06/2065 Thứ Sáu 16/05 Kỷ Sửu · Tích Lịch Hỏa Nguy · Lâu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
20/06/2065 Thứ Bảy 17/05 Canh Dần · Tùng Bách Mộc Thành · Vị Ngày Cát Thuận
21/06/2065 Chủ Nhật 18/05 Tân Mão · Tùng Bách Mộc Thu · Mão Ngày Kỵ Việc Lớn
22/06/2065 Thứ Hai 19/05 Nhâm Thìn · Trường Lưu Thủy Khai · Tất Ngày Cát Thuận
23/06/2065 Thứ Ba 20/05 Quý Tỵ · Trường Lưu Thủy Bế · Chủy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
24/06/2065 Thứ Tư 21/05 Giáp Ngọ · Sa Trung Kim Kiến · Sâm Ngày Hoàng Đạo (Cát)
25/06/2065 Thứ Năm 22/05 Ất Mùi · Sa Trung Kim Trừ · Tỉnh Ngày Bình Hòa
26/06/2065 Thứ Sáu 23/05 Bính Thân · Sơn Hạ Hỏa Mãn · Quỷ Ngày Kỵ Việc Lớn
27/06/2065 Thứ Bảy 24/05 Đinh Dậu · Sơn Hạ Hỏa Bình · Liễu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
28/06/2065 Chủ Nhật 25/05 Mậu Tuất · Bình Địa Mộc Định · Tinh Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
29/06/2065 Thứ Hai 26/05 Kỷ Hợi · Bình Địa Mộc Chấp · Trương Ngày Bình Hòa
30/06/2065 Thứ Ba 27/05 Canh Tý · Bích Thượng Thổ Phá · Dực Ngày Kỵ Việc Lớn