Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn
Vietnam Standard Meridian UTC+7
Tháng 6 năm 2067 dương lịch có 30 ngày, bắt đầu từ Thứ Tư ngày 01/06/2067 (nhằm ngày 20/4 âm lịch năm Đinh Hợi) và kết thúc vào Thứ Năm ngày 30/06/2067 (nhằm ngày 19/5 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 6/2067 có tất cả 16 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 1, 2, 5, 6, 7, 9, 14, 15, 17, 20. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.
Lưới Lịch Âm Dương Tháng 6/2067
Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 6/2067
| Dương lịch | Thứ | Âm lịch | Can Chi & Nạp Âm | Trực & Sao | Đánh giá |
|---|---|---|---|---|---|
| 01/06/2067 | Thứ Tư | 20/04 | Tân Tỵ · Bạch Lạp Kim | Kiến · Chẩn | Ngày Cát Thuận |
| 02/06/2067 | Thứ Năm | 21/04 | Nhâm Ngọ · Dương Liễu Mộc | Trừ · Giác | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 03/06/2067 | Thứ Sáu | 22/04 | Quý Mùi · Dương Liễu Mộc | Mãn · Cang | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 04/06/2067 | Thứ Bảy | 23/04 | Giáp Thân · Tuyền Trung Thủy | Bình · Đê | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 05/06/2067 | Chủ Nhật | 24/04 | Ất Dậu · Tuyền Trung Thủy | Định · Phòng | Ngày Cát Thuận |
| 06/06/2067 | Thứ Hai | 25/04 | Bính Tuất · Ốc Thượng Thổ | Định · Tâm | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 07/06/2067 | Thứ Ba | 26/04 | Đinh Hợi · Ốc Thượng Thổ | Chấp · Vĩ | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 08/06/2067 | Thứ Tư | 27/04 | Mậu Tý · Tích Lịch Hỏa | Phá · Cơ | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 09/06/2067 | Thứ Năm | 28/04 | Kỷ Sửu · Tích Lịch Hỏa | Nguy · Đẩu | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 10/06/2067 | Thứ Sáu | 29/04 | Canh Dần · Tùng Bách Mộc | Thành · Ngưu | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 11/06/2067 | Thứ Bảy | 30/04 | Tân Mão · Tùng Bách Mộc | Thu · Nữ | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 12/06/2067 | Chủ Nhật | 01/05 | Nhâm Thìn · Trường Lưu Thủy | Khai · Hư | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 13/06/2067 | Thứ Hai | 02/05 | Quý Tỵ · Trường Lưu Thủy | Bế · Nguy | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 14/06/2067 | Thứ Ba | 03/05 | Giáp Ngọ · Sa Trung Kim | Kiến · Thất | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 15/06/2067 | Thứ Tư | 04/05 | Ất Mùi · Sa Trung Kim | Trừ · Bích | Ngày Cát Thuận |
| 16/06/2067 | Thứ Năm | 05/05 | Bính Thân · Sơn Hạ Hỏa | Mãn · Khuê | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 17/06/2067 | Thứ Sáu | 06/05 | Đinh Dậu · Sơn Hạ Hỏa | Bình · Lâu | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 18/06/2067 | Thứ Bảy | 07/05 | Mậu Tuất · Bình Địa Mộc | Định · Vị | Ngày Bình Hòa |
| 19/06/2067 | Chủ Nhật | 08/05 | Kỷ Hợi · Bình Địa Mộc | Chấp · Mão | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 20/06/2067 | Thứ Hai | 09/05 | Canh Tý · Bích Thượng Thổ | Phá · Tất | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 21/06/2067 | Thứ Ba | 10/05 | Tân Sửu · Bích Thượng Thổ | Nguy · Chủy | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 22/06/2067 | Thứ Tư | 11/05 | Nhâm Dần · Kim Bạch Kim | Thành · Sâm | Ngày Cát Thuận |
| 23/06/2067 | Thứ Năm | 12/05 | Quý Mão · Kim Bạch Kim | Thu · Tỉnh | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 24/06/2067 | Thứ Sáu | 13/05 | Giáp Thìn · Phú Đăng Hỏa | Khai · Quỷ | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 25/06/2067 | Thứ Bảy | 14/05 | Ất Tỵ · Phú Đăng Hỏa | Bế · Liễu | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 26/06/2067 | Chủ Nhật | 15/05 | Bính Ngọ · Thiên Hà Thủy | Kiến · Tinh | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 27/06/2067 | Thứ Hai | 16/05 | Đinh Mùi · Thiên Hà Thủy | Trừ · Trương | Ngày Cát Thuận |
| 28/06/2067 | Thứ Ba | 17/05 | Mậu Thân · Đại Trạch Thổ | Mãn · Dực | Ngày Bình Hòa |
| 29/06/2067 | Thứ Tư | 18/05 | Kỷ Dậu · Đại Trạch Thổ | Bình · Chẩn | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 30/06/2067 | Thứ Năm | 19/05 | Canh Tuất · Thoa Xuyến Kim | Định · Giác | Ngày Cát Thuận |