UK MASTER ACADEMY · VIETNAM UTC+7 EPHEMERIS

LỊCH ÂM DƯƠNG THÁNG 7 NĂM 1990

Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn Vietnam Standard Meridian UTC+7

Tháng 7 năm 1990 dương lịch có 31 ngày, bắt đầu từ Chủ Nhật ngày 01/07/1990 (nhằm ngày 9/5 âm lịch năm Canh Ngọ) và kết thúc vào Thứ Ba ngày 31/07/1990 (nhằm ngày 10/6 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 7/1990 có tất cả 12 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 2, 4, 7, 9, 11, 13, 17, 18, 19, 25. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.

Lưới Lịch Âm Dương Tháng 7/1990

Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 7/1990

Dương lịch Thứ Âm lịch Can Chi & Nạp Âm Trực & Sao Đánh giá
01/07/1990 Chủ Nhật 09/05 (N) Đinh Mão · Lư Trung Hỏa Thu · Mão Ngày Bình Hòa
02/07/1990 Thứ Hai 10/05 (N) Mậu Thìn · Đại Lâm Mộc Khai · Tất Ngày Cát Thuận
03/07/1990 Thứ Ba 11/05 (N) Kỷ Tỵ · Đại Lâm Mộc Bế · Chủy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
04/07/1990 Thứ Tư 12/05 (N) Canh Ngọ · Lộ Bàng Thổ Kiến · Sâm Ngày Hoàng Đạo (Cát)
05/07/1990 Thứ Năm 13/05 (N) Tân Mùi · Lộ Bàng Thổ Trừ · Tỉnh Ngày Bình Hòa
06/07/1990 Thứ Sáu 14/05 (N) Nhâm Thân · Kiếm Phong Kim Mãn · Quỷ Ngày Kỵ Việc Lớn
07/07/1990 Thứ Bảy 15/05 (N) Quý Dậu · Kiếm Phong Kim Bình · Liễu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
08/07/1990 Chủ Nhật 16/05 (N) Giáp Tuất · Sơn Đầu Hỏa Bình · Tinh Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
09/07/1990 Thứ Hai 17/05 (N) Ất Hợi · Sơn Đầu Hỏa Định · Trương Ngày Cát Thuận
10/07/1990 Thứ Ba 18/05 (N) Bính Tý · Giản Hạ Thủy Chấp · Dực Ngày Kỵ Việc Lớn
11/07/1990 Thứ Tư 19/05 (N) Đinh Sửu · Giản Hạ Thủy Phá · Chẩn Ngày Hoàng Đạo (Cát)
12/07/1990 Thứ Năm 20/05 (N) Mậu Dần · Thành Đầu Thổ Nguy · Giác Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
13/07/1990 Thứ Sáu 21/05 (N) Kỷ Mão · Thành Đầu Thổ Thành · Cang Ngày Hoàng Đạo (Cát)
14/07/1990 Thứ Bảy 22/05 (N) Canh Thìn · Bạch Lạp Kim Thu · Đê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
15/07/1990 Chủ Nhật 23/05 (N) Tân Tỵ · Bạch Lạp Kim Khai · Phòng Ngày Bình Hòa
16/07/1990 Thứ Hai 24/05 (N) Nhâm Ngọ · Dương Liễu Mộc Bế · Tâm Ngày Kỵ Việc Lớn
17/07/1990 Thứ Ba 25/05 (N) Quý Mùi · Dương Liễu Mộc Kiến · Vĩ Ngày Cát Thuận
18/07/1990 Thứ Tư 26/05 (N) Giáp Thân · Tuyền Trung Thủy Trừ · Cơ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
19/07/1990 Thứ Năm 27/05 (N) Ất Dậu · Tuyền Trung Thủy Mãn · Đẩu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
20/07/1990 Thứ Sáu 28/05 (N) Bính Tuất · Ốc Thượng Thổ Bình · Ngưu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
21/07/1990 Thứ Bảy 29/05 (N) Đinh Hợi · Ốc Thượng Thổ Định · Nữ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
22/07/1990 Chủ Nhật 01/06 Mậu Tý · Tích Lịch Hỏa Chấp · Hư Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
23/07/1990 Thứ Hai 02/06 Kỷ Sửu · Tích Lịch Hỏa Phá · Nguy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
24/07/1990 Thứ Ba 03/06 Canh Dần · Tùng Bách Mộc Nguy · Thất Ngày Bình Hòa
25/07/1990 Thứ Tư 04/06 Tân Mão · Tùng Bách Mộc Thành · Bích Ngày Hoàng Đạo (Cát)
26/07/1990 Thứ Năm 05/06 Nhâm Thìn · Trường Lưu Thủy Thu · Khuê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
27/07/1990 Thứ Sáu 06/06 Quý Tỵ · Trường Lưu Thủy Khai · Lâu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
28/07/1990 Thứ Bảy 07/06 Giáp Ngọ · Sa Trung Kim Bế · Vị Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
29/07/1990 Chủ Nhật 08/06 Ất Mùi · Sa Trung Kim Kiến · Mão Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
30/07/1990 Thứ Hai 09/06 Bính Thân · Sơn Hạ Hỏa Trừ · Tất Ngày Hoàng Đạo (Cát)
31/07/1990 Thứ Ba 10/06 Đinh Dậu · Sơn Hạ Hỏa Mãn · Chủy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)