UK MASTER ACADEMY · VIETNAM UTC+7 EPHEMERIS

LỊCH ÂM DƯƠNG THÁNG 7 NĂM 2002

Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn Vietnam Standard Meridian UTC+7

Tháng 7 năm 2002 dương lịch có 31 ngày, bắt đầu từ Thứ Hai ngày 01/07/2002 (nhằm ngày 21/5 âm lịch năm Nhâm Ngọ) và kết thúc vào Thứ Tư ngày 31/07/2002 (nhằm ngày 22/6 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 7/2002 có tất cả 12 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 1, 3, 4, 10, 12, 15, 17, 18, 22, 24. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.

Lưới Lịch Âm Dương Tháng 7/2002

Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 7/2002

Dương lịch Thứ Âm lịch Can Chi & Nạp Âm Trực & Sao Đánh giá
01/07/2002 Thứ Hai 21/05 Canh Ngọ · Lộ Bàng Thổ Kiến · Tâm Ngày Hoàng Đạo (Cát)
02/07/2002 Thứ Ba 22/05 Tân Mùi · Lộ Bàng Thổ Trừ · Vĩ Ngày Bình Hòa
03/07/2002 Thứ Tư 23/05 Nhâm Thân · Kiếm Phong Kim Mãn · Cơ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
04/07/2002 Thứ Năm 24/05 Quý Dậu · Kiếm Phong Kim Bình · Đẩu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
05/07/2002 Thứ Sáu 25/05 Giáp Tuất · Sơn Đầu Hỏa Định · Ngưu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
06/07/2002 Thứ Bảy 26/05 Ất Hợi · Sơn Đầu Hỏa Chấp · Nữ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
07/07/2002 Chủ Nhật 27/05 Bính Tý · Giản Hạ Thủy Phá · Hư Ngày Kỵ Việc Lớn
08/07/2002 Thứ Hai 28/05 Đinh Sửu · Giản Hạ Thủy Phá · Nguy Ngày Kỵ Việc Lớn
09/07/2002 Thứ Ba 29/05 Mậu Dần · Thành Đầu Thổ Nguy · Thất Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
10/07/2002 Thứ Tư 01/06 Kỷ Mão · Thành Đầu Thổ Thành · Bích Ngày Hoàng Đạo (Cát)
11/07/2002 Thứ Năm 02/06 Canh Thìn · Bạch Lạp Kim Thu · Khuê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
12/07/2002 Thứ Sáu 03/06 Tân Tỵ · Bạch Lạp Kim Khai · Lâu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
13/07/2002 Thứ Bảy 04/06 Nhâm Ngọ · Dương Liễu Mộc Bế · Vị Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
14/07/2002 Chủ Nhật 05/06 Quý Mùi · Dương Liễu Mộc Kiến · Mão Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
15/07/2002 Thứ Hai 06/06 Giáp Thân · Tuyền Trung Thủy Trừ · Tất Ngày Hoàng Đạo (Cát)
16/07/2002 Thứ Ba 07/06 Ất Dậu · Tuyền Trung Thủy Mãn · Chủy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
17/07/2002 Thứ Tư 08/06 Bính Tuất · Ốc Thượng Thổ Bình · Sâm Ngày Hoàng Đạo (Cát)
18/07/2002 Thứ Năm 09/06 Đinh Hợi · Ốc Thượng Thổ Định · Tỉnh Ngày Hoàng Đạo (Cát)
19/07/2002 Thứ Sáu 10/06 Mậu Tý · Tích Lịch Hỏa Chấp · Quỷ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
20/07/2002 Thứ Bảy 11/06 Kỷ Sửu · Tích Lịch Hỏa Phá · Liễu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
21/07/2002 Chủ Nhật 12/06 Canh Dần · Tùng Bách Mộc Nguy · Tinh Ngày Kỵ Việc Lớn
22/07/2002 Thứ Hai 13/06 Tân Mão · Tùng Bách Mộc Thành · Trương Ngày Hoàng Đạo (Cát)
23/07/2002 Thứ Ba 14/06 Nhâm Thìn · Trường Lưu Thủy Thu · Dực Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
24/07/2002 Thứ Tư 15/06 Quý Tỵ · Trường Lưu Thủy Khai · Chẩn Ngày Hoàng Đạo (Cát)
25/07/2002 Thứ Năm 16/06 Giáp Ngọ · Sa Trung Kim Bế · Giác Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
26/07/2002 Thứ Sáu 17/06 Ất Mùi · Sa Trung Kim Kiến · Cang Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
27/07/2002 Thứ Bảy 18/06 Bính Thân · Sơn Hạ Hỏa Trừ · Đê Ngày Bình Hòa
28/07/2002 Chủ Nhật 19/06 Đinh Dậu · Sơn Hạ Hỏa Mãn · Phòng Ngày Bình Hòa
29/07/2002 Thứ Hai 20/06 Mậu Tuất · Bình Địa Mộc Bình · Tâm Ngày Hoàng Đạo (Cát)
30/07/2002 Thứ Ba 21/06 Kỷ Hợi · Bình Địa Mộc Định · Vĩ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
31/07/2002 Thứ Tư 22/06 Canh Tý · Bích Thượng Thổ Chấp · Cơ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)