Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn
Vietnam Standard Meridian UTC+7
Tháng 7 năm 2028 dương lịch có 31 ngày, bắt đầu từ Thứ Bảy ngày 01/07/2028 (nhằm ngày 9/5 âm lịch năm Mậu Thân) và kết thúc vào Thứ Hai ngày 31/07/2028 (nhằm ngày 10/6 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 7/2028 có tất cả 13 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 4, 5, 7, 8, 10, 12, 13, 17, 20, 22. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.
Lưới Lịch Âm Dương Tháng 7/2028
Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 7/2028
| Dương lịch | Thứ | Âm lịch | Can Chi & Nạp Âm | Trực & Sao | Đánh giá |
|---|---|---|---|---|---|
| 01/07/2028 | Thứ Bảy | 09/05 (N) | Đinh Hợi · Ốc Thượng Thổ | Chấp · Nữ | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 02/07/2028 | Chủ Nhật | 10/05 (N) | Mậu Tý · Tích Lịch Hỏa | Phá · Hư | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 03/07/2028 | Thứ Hai | 11/05 (N) | Kỷ Sửu · Tích Lịch Hỏa | Nguy · Nguy | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 04/07/2028 | Thứ Ba | 12/05 (N) | Canh Dần · Tùng Bách Mộc | Thành · Thất | Ngày Cát Thuận |
| 05/07/2028 | Thứ Tư | 13/05 (N) | Tân Mão · Tùng Bách Mộc | Thu · Bích | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 06/07/2028 | Thứ Năm | 14/05 (N) | Nhâm Thìn · Trường Lưu Thủy | Khai · Khuê | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 07/07/2028 | Thứ Sáu | 15/05 (N) | Quý Tỵ · Trường Lưu Thủy | Khai · Lâu | Ngày Cát Thuận |
| 08/07/2028 | Thứ Bảy | 16/05 (N) | Giáp Ngọ · Sa Trung Kim | Bế · Vị | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 09/07/2028 | Chủ Nhật | 17/05 (N) | Ất Mùi · Sa Trung Kim | Kiến · Mão | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 10/07/2028 | Thứ Hai | 18/05 (N) | Bính Thân · Sơn Hạ Hỏa | Trừ · Tất | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 11/07/2028 | Thứ Ba | 19/05 (N) | Đinh Dậu · Sơn Hạ Hỏa | Mãn · Chủy | Ngày Bình Hòa |
| 12/07/2028 | Thứ Tư | 20/05 (N) | Mậu Tuất · Bình Địa Mộc | Bình · Sâm | Ngày Cát Thuận |
| 13/07/2028 | Thứ Năm | 21/05 (N) | Kỷ Hợi · Bình Địa Mộc | Định · Tỉnh | Ngày Cát Thuận |
| 14/07/2028 | Thứ Sáu | 22/05 (N) | Canh Tý · Bích Thượng Thổ | Chấp · Quỷ | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 15/07/2028 | Thứ Bảy | 23/05 (N) | Tân Sửu · Bích Thượng Thổ | Phá · Liễu | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 16/07/2028 | Chủ Nhật | 24/05 (N) | Nhâm Dần · Kim Bạch Kim | Nguy · Tinh | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 17/07/2028 | Thứ Hai | 25/05 (N) | Quý Mão · Kim Bạch Kim | Thành · Trương | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 18/07/2028 | Thứ Ba | 26/05 (N) | Giáp Thìn · Phú Đăng Hỏa | Thu · Dực | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 19/07/2028 | Thứ Tư | 27/05 (N) | Ất Tỵ · Phú Đăng Hỏa | Khai · Chẩn | Ngày Bình Hòa |
| 20/07/2028 | Thứ Năm | 28/05 (N) | Bính Ngọ · Thiên Hà Thủy | Bế · Giác | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 21/07/2028 | Thứ Sáu | 29/05 (N) | Đinh Mùi · Thiên Hà Thủy | Kiến · Cang | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 22/07/2028 | Thứ Bảy | 01/06 | Mậu Thân · Đại Trạch Thổ | Trừ · Đê | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 23/07/2028 | Chủ Nhật | 02/06 | Kỷ Dậu · Đại Trạch Thổ | Mãn · Phòng | Ngày Bình Hòa |
| 24/07/2028 | Thứ Hai | 03/06 | Canh Tuất · Thoa Xuyến Kim | Bình · Tâm | Ngày Bình Hòa |
| 25/07/2028 | Thứ Ba | 04/06 | Tân Hợi · Thoa Xuyến Kim | Định · Vĩ | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 26/07/2028 | Thứ Tư | 05/06 | Nhâm Tý · Tang Đố Mộc | Chấp · Cơ | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 27/07/2028 | Thứ Năm | 06/06 | Quý Sửu · Tang Đố Mộc | Phá · Đẩu | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 28/07/2028 | Thứ Sáu | 07/06 | Giáp Dần · Đại Khê Thủy | Nguy · Ngưu | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 29/07/2028 | Thứ Bảy | 08/06 | Ất Mão · Đại Khê Thủy | Thành · Nữ | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 30/07/2028 | Chủ Nhật | 09/06 | Bính Thìn · Sa Trung Thổ | Thu · Hư | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 31/07/2028 | Thứ Hai | 10/06 | Đinh Tỵ · Sa Trung Thổ | Khai · Nguy | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |