UK MASTER ACADEMY · VIETNAM UTC+7 EPHEMERIS

LỊCH ÂM DƯƠNG THÁNG 7 NĂM 2044

Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn Vietnam Standard Meridian UTC+7

Tháng 7 năm 2044 dương lịch có 31 ngày, bắt đầu từ Thứ Sáu ngày 01/07/2044 (nhằm ngày 7/6 âm lịch năm Giáp Tý) và kết thúc vào Chủ Nhật ngày 31/07/2044 (nhằm ngày 7/7 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 7/2044 có tất cả 10 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 4, 5, 6, 7, 10, 12, 13, 19, 22, 31. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.

Lưới Lịch Âm Dương Tháng 7/2044

Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 7/2044

Dương lịch Thứ Âm lịch Can Chi & Nạp Âm Trực & Sao Đánh giá
01/07/2044 Thứ Sáu 07/06 Tân Hợi · Thoa Xuyến Kim Chấp · Cang Ngày Kỵ Việc Lớn
02/07/2044 Thứ Bảy 08/06 Nhâm Tý · Tang Đố Mộc Phá · Đê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
03/07/2044 Chủ Nhật 09/06 Quý Sửu · Tang Đố Mộc Nguy · Phòng Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
04/07/2044 Thứ Hai 10/06 Giáp Dần · Đại Khê Thủy Thành · Tâm Ngày Hoàng Đạo (Cát)
05/07/2044 Thứ Ba 11/06 Ất Mão · Đại Khê Thủy Thu · Vĩ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
06/07/2044 Thứ Tư 12/06 Bính Thìn · Sa Trung Thổ Khai · Cơ Ngày Cát Thuận
07/07/2044 Thứ Năm 13/06 Đinh Tỵ · Sa Trung Thổ Khai · Đẩu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
08/07/2044 Thứ Sáu 14/06 Mậu Ngọ · Thiên Thượng Hỏa Bế · Ngưu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
09/07/2044 Thứ Bảy 15/06 Kỷ Mùi · Thiên Thượng Hỏa Kiến · Nữ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
10/07/2044 Chủ Nhật 16/06 Canh Thân · Thạch Lựu Mộc Trừ · Hư Ngày Hoàng Đạo (Cát)
11/07/2044 Thứ Hai 17/06 Tân Dậu · Thạch Lựu Mộc Mãn · Nguy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
12/07/2044 Thứ Ba 18/06 Nhâm Tuất · Đại Hải Thủy Bình · Thất Ngày Hoàng Đạo (Cát)
13/07/2044 Thứ Tư 19/06 Quý Hợi · Đại Hải Thủy Định · Bích Ngày Hoàng Đạo (Cát)
14/07/2044 Thứ Năm 20/06 Giáp Tý · Hải Trung Kim Chấp · Khuê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
15/07/2044 Thứ Sáu 21/06 Ất Sửu · Hải Trung Kim Phá · Lâu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
16/07/2044 Thứ Bảy 22/06 Bính Dần · Lư Trung Hỏa Nguy · Vị Ngày Bình Hòa
17/07/2044 Chủ Nhật 23/06 Đinh Mão · Lư Trung Hỏa Thành · Mão Ngày Bình Hòa
18/07/2044 Thứ Hai 24/06 Mậu Thìn · Đại Lâm Mộc Thu · Tất Ngày Bình Hòa
19/07/2044 Thứ Ba 25/06 Kỷ Tỵ · Đại Lâm Mộc Khai · Chủy Ngày Hoàng Đạo (Cát)
20/07/2044 Thứ Tư 26/06 Canh Ngọ · Lộ Bàng Thổ Bế · Sâm Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
21/07/2044 Thứ Năm 27/06 Tân Mùi · Lộ Bàng Thổ Kiến · Tỉnh Ngày Bình Hòa
22/07/2044 Thứ Sáu 28/06 Nhâm Thân · Kiếm Phong Kim Trừ · Quỷ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
23/07/2044 Thứ Bảy 29/06 Quý Dậu · Kiếm Phong Kim Mãn · Liễu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
24/07/2044 Chủ Nhật 30/06 Giáp Tuất · Sơn Đầu Hỏa Bình · Tinh Ngày Bình Hòa
25/07/2044 Thứ Hai 01/07 Ất Hợi · Sơn Đầu Hỏa Định · Trương Ngày Bình Hòa
26/07/2044 Thứ Ba 02/07 Bính Tý · Giản Hạ Thủy Chấp · Dực Ngày Bình Hòa
27/07/2044 Thứ Tư 03/07 Đinh Sửu · Giản Hạ Thủy Phá · Chẩn Ngày Bình Hòa
28/07/2044 Thứ Năm 04/07 Mậu Dần · Thành Đầu Thổ Nguy · Giác Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
29/07/2044 Thứ Sáu 05/07 Kỷ Mão · Thành Đầu Thổ Thành · Cang Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
30/07/2044 Thứ Bảy 06/07 Canh Thìn · Bạch Lạp Kim Thu · Đê Ngày Bình Hòa
31/07/2044 Chủ Nhật 07/07 Tân Tỵ · Bạch Lạp Kim Khai · Phòng Ngày Hoàng Đạo (Cát)