Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn
Vietnam Standard Meridian UTC+7
Tháng 7 năm 2047 dương lịch có 31 ngày, bắt đầu từ Thứ Hai ngày 01/07/2047 (nhằm ngày 9/5 âm lịch năm Đinh Mão) và kết thúc vào Thứ Tư ngày 31/07/2047 (nhằm ngày 9/6 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 7/2047 có tất cả 11 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 2, 3, 7, 9, 12, 17, 18, 26, 28, 30. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.
Lưới Lịch Âm Dương Tháng 7/2047
Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 7/2047
| Dương lịch | Thứ | Âm lịch | Can Chi & Nạp Âm | Trực & Sao | Đánh giá |
|---|---|---|---|---|---|
| 01/07/2047 | Thứ Hai | 09/05 (N) | Bính Dần · Lư Trung Hỏa | Thành · Tâm | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 02/07/2047 | Thứ Ba | 10/05 (N) | Đinh Mão · Lư Trung Hỏa | Thu · Vĩ | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 03/07/2047 | Thứ Tư | 11/05 (N) | Mậu Thìn · Đại Lâm Mộc | Khai · Cơ | Ngày Cát Thuận |
| 04/07/2047 | Thứ Năm | 12/05 (N) | Kỷ Tỵ · Đại Lâm Mộc | Bế · Đẩu | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 05/07/2047 | Thứ Sáu | 13/05 (N) | Canh Ngọ · Lộ Bàng Thổ | Kiến · Ngưu | Ngày Bình Hòa |
| 06/07/2047 | Thứ Bảy | 14/05 (N) | Tân Mùi · Lộ Bàng Thổ | Trừ · Nữ | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 07/07/2047 | Chủ Nhật | 15/05 (N) | Nhâm Thân · Kiếm Phong Kim | Trừ · Hư | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 08/07/2047 | Thứ Hai | 16/05 (N) | Quý Dậu · Kiếm Phong Kim | Mãn · Nguy | Ngày Bình Hòa |
| 09/07/2047 | Thứ Ba | 17/05 (N) | Giáp Tuất · Sơn Đầu Hỏa | Bình · Thất | Ngày Cát Thuận |
| 10/07/2047 | Thứ Tư | 18/05 (N) | Ất Hợi · Sơn Đầu Hỏa | Định · Bích | Ngày Bình Hòa |
| 11/07/2047 | Thứ Năm | 19/05 (N) | Bính Tý · Giản Hạ Thủy | Chấp · Khuê | Ngày Bình Hòa |
| 12/07/2047 | Thứ Sáu | 20/05 (N) | Đinh Sửu · Giản Hạ Thủy | Phá · Lâu | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 13/07/2047 | Thứ Bảy | 21/05 (N) | Mậu Dần · Thành Đầu Thổ | Nguy · Vị | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 14/07/2047 | Chủ Nhật | 22/05 (N) | Kỷ Mão · Thành Đầu Thổ | Thành · Mão | Ngày Bình Hòa |
| 15/07/2047 | Thứ Hai | 23/05 (N) | Canh Thìn · Bạch Lạp Kim | Thu · Tất | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 16/07/2047 | Thứ Ba | 24/05 (N) | Tân Tỵ · Bạch Lạp Kim | Khai · Chủy | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 17/07/2047 | Thứ Tư | 25/05 (N) | Nhâm Ngọ · Dương Liễu Mộc | Bế · Sâm | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 18/07/2047 | Thứ Năm | 26/05 (N) | Quý Mùi · Dương Liễu Mộc | Kiến · Tỉnh | Ngày Cát Thuận |
| 19/07/2047 | Thứ Sáu | 27/05 (N) | Giáp Thân · Tuyền Trung Thủy | Trừ · Quỷ | Ngày Bình Hòa |
| 20/07/2047 | Thứ Bảy | 28/05 (N) | Ất Dậu · Tuyền Trung Thủy | Mãn · Liễu | Ngày Bình Hòa |
| 21/07/2047 | Chủ Nhật | 29/05 (N) | Bính Tuất · Ốc Thượng Thổ | Bình · Tinh | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 22/07/2047 | Thứ Hai | 30/05 (N) | Đinh Hợi · Ốc Thượng Thổ | Định · Trương | Ngày Bình Hòa |
| 23/07/2047 | Thứ Ba | 01/06 | Mậu Tý · Tích Lịch Hỏa | Chấp · Dực | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 24/07/2047 | Thứ Tư | 02/06 | Kỷ Sửu · Tích Lịch Hỏa | Phá · Chẩn | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 25/07/2047 | Thứ Năm | 03/06 | Canh Dần · Tùng Bách Mộc | Nguy · Giác | Ngày Bình Hòa |
| 26/07/2047 | Thứ Sáu | 04/06 | Tân Mão · Tùng Bách Mộc | Thành · Cang | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 27/07/2047 | Thứ Bảy | 05/06 | Nhâm Thìn · Trường Lưu Thủy | Thu · Đê | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 28/07/2047 | Chủ Nhật | 06/06 | Quý Tỵ · Trường Lưu Thủy | Khai · Phòng | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 29/07/2047 | Thứ Hai | 07/06 | Giáp Ngọ · Sa Trung Kim | Bế · Tâm | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 30/07/2047 | Thứ Ba | 08/06 | Ất Mùi · Sa Trung Kim | Kiến · Vĩ | Ngày Cát Thuận |
| 31/07/2047 | Thứ Tư | 09/06 | Bính Thân · Sơn Hạ Hỏa | Trừ · Cơ | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |