Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn
Vietnam Standard Meridian UTC+7
Tháng 7 năm 2049 dương lịch có 31 ngày, bắt đầu từ Thứ Năm ngày 01/07/2049 (nhằm ngày 2/6 âm lịch năm Kỷ Tỵ) và kết thúc vào Thứ Bảy ngày 31/07/2049 (nhằm ngày 2/7 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 7/2049 có tất cả 13 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 7, 8, 10, 11, 14, 15, 19, 20, 22, 23. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.
Lưới Lịch Âm Dương Tháng 7/2049
Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 7/2049
| Dương lịch | Thứ | Âm lịch | Can Chi & Nạp Âm | Trực & Sao | Đánh giá |
|---|---|---|---|---|---|
| 01/07/2049 | Thứ Năm | 02/06 | Đinh Sửu · Giản Hạ Thủy | Nguy · Đẩu | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 02/07/2049 | Thứ Sáu | 03/06 | Mậu Dần · Thành Đầu Thổ | Thành · Ngưu | Ngày Bình Hòa |
| 03/07/2049 | Thứ Bảy | 04/06 | Kỷ Mão · Thành Đầu Thổ | Thu · Nữ | Ngày Bình Hòa |
| 04/07/2049 | Chủ Nhật | 05/06 | Canh Thìn · Bạch Lạp Kim | Khai · Hư | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 05/07/2049 | Thứ Hai | 06/06 | Tân Tỵ · Bạch Lạp Kim | Bế · Nguy | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 06/07/2049 | Thứ Ba | 07/06 | Nhâm Ngọ · Dương Liễu Mộc | Kiến · Thất | Ngày Bình Hòa |
| 07/07/2049 | Thứ Tư | 08/06 | Quý Mùi · Dương Liễu Mộc | Kiến · Bích | Ngày Cát Thuận |
| 08/07/2049 | Thứ Năm | 09/06 | Giáp Thân · Tuyền Trung Thủy | Trừ · Khuê | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 09/07/2049 | Thứ Sáu | 10/06 | Ất Dậu · Tuyền Trung Thủy | Mãn · Lâu | Ngày Bình Hòa |
| 10/07/2049 | Thứ Bảy | 11/06 | Bính Tuất · Ốc Thượng Thổ | Bình · Vị | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 11/07/2049 | Chủ Nhật | 12/06 | Đinh Hợi · Ốc Thượng Thổ | Định · Mão | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 12/07/2049 | Thứ Hai | 13/06 | Mậu Tý · Tích Lịch Hỏa | Chấp · Tất | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 13/07/2049 | Thứ Ba | 14/06 | Kỷ Sửu · Tích Lịch Hỏa | Phá · Chủy | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 14/07/2049 | Thứ Tư | 15/06 | Canh Dần · Tùng Bách Mộc | Nguy · Sâm | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 15/07/2049 | Thứ Năm | 16/06 | Tân Mão · Tùng Bách Mộc | Thành · Tỉnh | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 16/07/2049 | Thứ Sáu | 17/06 | Nhâm Thìn · Trường Lưu Thủy | Thu · Quỷ | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 17/07/2049 | Thứ Bảy | 18/06 | Quý Tỵ · Trường Lưu Thủy | Khai · Liễu | Ngày Bình Hòa |
| 18/07/2049 | Chủ Nhật | 19/06 | Giáp Ngọ · Sa Trung Kim | Bế · Tinh | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 19/07/2049 | Thứ Hai | 20/06 | Ất Mùi · Sa Trung Kim | Kiến · Trương | Ngày Cát Thuận |
| 20/07/2049 | Thứ Ba | 21/06 | Bính Thân · Sơn Hạ Hỏa | Trừ · Dực | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 21/07/2049 | Thứ Tư | 22/06 | Đinh Dậu · Sơn Hạ Hỏa | Mãn · Chẩn | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 22/07/2049 | Thứ Năm | 23/06 | Mậu Tuất · Bình Địa Mộc | Bình · Giác | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 23/07/2049 | Thứ Sáu | 24/06 | Kỷ Hợi · Bình Địa Mộc | Định · Cang | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 24/07/2049 | Thứ Bảy | 25/06 | Canh Tý · Bích Thượng Thổ | Chấp · Đê | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 25/07/2049 | Chủ Nhật | 26/06 | Tân Sửu · Bích Thượng Thổ | Phá · Phòng | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 26/07/2049 | Thứ Hai | 27/06 | Nhâm Dần · Kim Bạch Kim | Nguy · Tâm | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 27/07/2049 | Thứ Ba | 28/06 | Quý Mão · Kim Bạch Kim | Thành · Vĩ | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 28/07/2049 | Thứ Tư | 29/06 | Giáp Thìn · Phú Đăng Hỏa | Thu · Cơ | Ngày Bình Hòa |
| 29/07/2049 | Thứ Năm | 30/06 | Ất Tỵ · Phú Đăng Hỏa | Khai · Đẩu | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 30/07/2049 | Thứ Sáu | 01/07 | Bính Ngọ · Thiên Hà Thủy | Bế · Ngưu | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 31/07/2049 | Thứ Bảy | 02/07 | Đinh Mùi · Thiên Hà Thủy | Kiến · Nữ | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |