UK MASTER ACADEMY · VIETNAM UTC+7 EPHEMERIS

LỊCH ÂM DƯƠNG THÁNG 7 NĂM 2076

Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn Vietnam Standard Meridian UTC+7

Tháng 7 năm 2076 dương lịch có 31 ngày, bắt đầu từ Thứ Tư ngày 01/07/2076 (nhằm ngày 1/6 âm lịch năm Bính Thân) và kết thúc vào Thứ Sáu ngày 31/07/2076 (nhằm ngày 1/7 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 7/2076 có tất cả 16 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 1, 4, 9, 10, 12, 13, 16, 17, 19, 21. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.

Lưới Lịch Âm Dương Tháng 7/2076

Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 7/2076

Dương lịch Thứ Âm lịch Can Chi & Nạp Âm Trực & Sao Đánh giá
01/07/2076 Thứ Tư 01/06 Kỷ Hợi · Bình Địa Mộc Chấp · Bích Ngày Hoàng Đạo (Cát)
02/07/2076 Thứ Năm 02/06 Canh Tý · Bích Thượng Thổ Phá · Khuê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
03/07/2076 Thứ Sáu 03/06 Tân Sửu · Bích Thượng Thổ Nguy · Lâu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
04/07/2076 Thứ Bảy 04/06 Nhâm Dần · Kim Bạch Kim Thành · Vị Ngày Hoàng Đạo (Cát)
05/07/2076 Chủ Nhật 05/06 Quý Mão · Kim Bạch Kim Thu · Mão Ngày Kỵ Việc Lớn
06/07/2076 Thứ Hai 06/06 Giáp Thìn · Phú Đăng Hỏa Thu · Tất Ngày Bình Hòa
07/07/2076 Thứ Ba 07/06 Ất Tỵ · Phú Đăng Hỏa Khai · Chủy Ngày Bình Hòa
08/07/2076 Thứ Tư 08/06 Bính Ngọ · Thiên Hà Thủy Bế · Sâm Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
09/07/2076 Thứ Năm 09/06 Đinh Mùi · Thiên Hà Thủy Kiến · Tỉnh Ngày Cát Thuận
10/07/2076 Thứ Sáu 10/06 Mậu Thân · Đại Trạch Thổ Trừ · Quỷ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
11/07/2076 Thứ Bảy 11/06 Kỷ Dậu · Đại Trạch Thổ Mãn · Liễu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
12/07/2076 Chủ Nhật 12/06 Canh Tuất · Thoa Xuyến Kim Bình · Tinh Ngày Hoàng Đạo (Cát)
13/07/2076 Thứ Hai 13/06 Tân Hợi · Thoa Xuyến Kim Định · Trương Ngày Hoàng Đạo (Cát)
14/07/2076 Thứ Ba 14/06 Nhâm Tý · Tang Đố Mộc Chấp · Dực Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
15/07/2076 Thứ Tư 15/06 Quý Sửu · Tang Đố Mộc Phá · Chẩn Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
16/07/2076 Thứ Năm 16/06 Giáp Dần · Đại Khê Thủy Nguy · Giác Ngày Hoàng Đạo (Cát)
17/07/2076 Thứ Sáu 17/06 Ất Mão · Đại Khê Thủy Thành · Cang Ngày Hoàng Đạo (Cát)
18/07/2076 Thứ Bảy 18/06 Bính Thìn · Sa Trung Thổ Thu · Đê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
19/07/2076 Chủ Nhật 19/06 Đinh Tỵ · Sa Trung Thổ Khai · Phòng Ngày Hoàng Đạo (Cát)
20/07/2076 Thứ Hai 20/06 Mậu Ngọ · Thiên Thượng Hỏa Bế · Tâm Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
21/07/2076 Thứ Ba 21/06 Kỷ Mùi · Thiên Thượng Hỏa Kiến · Vĩ Ngày Cát Thuận
22/07/2076 Thứ Tư 22/06 Canh Thân · Thạch Lựu Mộc Trừ · Cơ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
23/07/2076 Thứ Năm 23/06 Tân Dậu · Thạch Lựu Mộc Mãn · Đẩu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
24/07/2076 Thứ Sáu 24/06 Nhâm Tuất · Đại Hải Thủy Bình · Ngưu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
25/07/2076 Thứ Bảy 25/06 Quý Hợi · Đại Hải Thủy Định · Nữ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
26/07/2076 Chủ Nhật 26/06 Giáp Tý · Hải Trung Kim Chấp · Hư Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
27/07/2076 Thứ Hai 27/06 Ất Sửu · Hải Trung Kim Phá · Nguy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
28/07/2076 Thứ Ba 28/06 Bính Dần · Lư Trung Hỏa Nguy · Thất Ngày Hoàng Đạo (Cát)
29/07/2076 Thứ Tư 29/06 Đinh Mão · Lư Trung Hỏa Thành · Bích Ngày Hoàng Đạo (Cát)
30/07/2076 Thứ Năm 30/06 Mậu Thìn · Đại Lâm Mộc Thu · Khuê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
31/07/2076 Thứ Sáu 01/07 Kỷ Tỵ · Đại Lâm Mộc Khai · Lâu Ngày Hoàng Đạo (Cát)