Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn
Vietnam Standard Meridian UTC+7
Tháng 8 năm 2010 dương lịch có 31 ngày, bắt đầu từ Chủ Nhật ngày 01/08/2010 (nhằm ngày 21/6 âm lịch năm Canh Dần) và kết thúc vào Thứ Ba ngày 31/08/2010 (nhằm ngày 22/7 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 8/2010 có tất cả 12 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 2, 4, 5, 11, 15, 17, 18, 19, 24, 25. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.
Lưới Lịch Âm Dương Tháng 8/2010
Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 8/2010
| Dương lịch | Thứ | Âm lịch | Can Chi & Nạp Âm | Trực & Sao | Đánh giá |
|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/2010 | Chủ Nhật | 21/06 | Quý Mùi · Dương Liễu Mộc | Kiến · Mão | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 02/08/2010 | Thứ Hai | 22/06 | Giáp Thân · Tuyền Trung Thủy | Trừ · Tất | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 03/08/2010 | Thứ Ba | 23/06 | Ất Dậu · Tuyền Trung Thủy | Mãn · Chủy | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 04/08/2010 | Thứ Tư | 24/06 | Bính Tuất · Ốc Thượng Thổ | Bình · Sâm | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 05/08/2010 | Thứ Năm | 25/06 | Đinh Hợi · Ốc Thượng Thổ | Định · Tỉnh | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 06/08/2010 | Thứ Sáu | 26/06 | Mậu Tý · Tích Lịch Hỏa | Chấp · Quỷ | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 07/08/2010 | Thứ Bảy | 27/06 | Kỷ Sửu · Tích Lịch Hỏa | Phá · Liễu | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 08/08/2010 | Chủ Nhật | 28/06 | Canh Dần · Tùng Bách Mộc | Phá · Tinh | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 09/08/2010 | Thứ Hai | 29/06 | Tân Mão · Tùng Bách Mộc | Nguy · Trương | Ngày Bình Hòa |
| 10/08/2010 | Thứ Ba | 01/07 | Nhâm Thìn · Trường Lưu Thủy | Thành · Dực | Ngày Bình Hòa |
| 11/08/2010 | Thứ Tư | 02/07 | Quý Tỵ · Trường Lưu Thủy | Thu · Chẩn | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 12/08/2010 | Thứ Năm | 03/07 | Giáp Ngọ · Sa Trung Kim | Khai · Giác | Ngày Bình Hòa |
| 13/08/2010 | Thứ Sáu | 04/07 | Ất Mùi · Sa Trung Kim | Bế · Cang | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 14/08/2010 | Thứ Bảy | 05/07 | Bính Thân · Sơn Hạ Hỏa | Kiến · Đê | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 15/08/2010 | Chủ Nhật | 06/07 | Đinh Dậu · Sơn Hạ Hỏa | Trừ · Phòng | Ngày Cát Thuận |
| 16/08/2010 | Thứ Hai | 07/07 | Mậu Tuất · Bình Địa Mộc | Mãn · Tâm | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 17/08/2010 | Thứ Ba | 08/07 | Kỷ Hợi · Bình Địa Mộc | Bình · Vĩ | Ngày Cát Thuận |
| 18/08/2010 | Thứ Tư | 09/07 | Canh Tý · Bích Thượng Thổ | Định · Cơ | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 19/08/2010 | Thứ Năm | 10/07 | Tân Sửu · Bích Thượng Thổ | Chấp · Đẩu | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 20/08/2010 | Thứ Sáu | 11/07 | Nhâm Dần · Kim Bạch Kim | Phá · Ngưu | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 21/08/2010 | Thứ Bảy | 12/07 | Quý Mão · Kim Bạch Kim | Nguy · Nữ | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 22/08/2010 | Chủ Nhật | 13/07 | Giáp Thìn · Phú Đăng Hỏa | Thành · Hư | Ngày Bình Hòa |
| 23/08/2010 | Thứ Hai | 14/07 | Ất Tỵ · Phú Đăng Hỏa | Thu · Nguy | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 24/08/2010 | Thứ Ba | 15/07 | Bính Ngọ · Thiên Hà Thủy | Khai · Thất | Ngày Cát Thuận |
| 25/08/2010 | Thứ Tư | 16/07 | Đinh Mùi · Thiên Hà Thủy | Bế · Bích | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 26/08/2010 | Thứ Năm | 17/07 | Mậu Thân · Đại Trạch Thổ | Kiến · Khuê | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 27/08/2010 | Thứ Sáu | 18/07 | Kỷ Dậu · Đại Trạch Thổ | Trừ · Lâu | Ngày Bình Hòa |
| 28/08/2010 | Thứ Bảy | 19/07 | Canh Tuất · Thoa Xuyến Kim | Mãn · Vị | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 29/08/2010 | Chủ Nhật | 20/07 | Tân Hợi · Thoa Xuyến Kim | Bình · Mão | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 30/08/2010 | Thứ Hai | 21/07 | Nhâm Tý · Tang Đố Mộc | Định · Tất | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 31/08/2010 | Thứ Ba | 22/07 | Quý Sửu · Tang Đố Mộc | Chấp · Chủy | Ngày Kỵ Việc Lớn |