Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn
Vietnam Standard Meridian UTC+7
Tháng 8 năm 2016 dương lịch có 31 ngày, bắt đầu từ Thứ Hai ngày 01/08/2016 (nhằm ngày 29/6 âm lịch năm Bính Thân) và kết thúc vào Thứ Tư ngày 31/08/2016 (nhằm ngày 29/7 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 8/2016 có tất cả 10 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 1, 3, 10, 11, 14, 17, 19, 20, 22, 26. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.
Lưới Lịch Âm Dương Tháng 8/2016
Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 8/2016
| Dương lịch | Thứ | Âm lịch | Can Chi & Nạp Âm | Trực & Sao | Đánh giá |
|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/2016 | Thứ Hai | 29/06 | Ất Mão · Đại Khê Thủy | Thành · Trương | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 02/08/2016 | Thứ Ba | 30/06 | Bính Thìn · Sa Trung Thổ | Thu · Dực | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 03/08/2016 | Thứ Tư | 01/07 | Đinh Tỵ · Sa Trung Thổ | Khai · Chẩn | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 04/08/2016 | Thứ Năm | 02/07 | Mậu Ngọ · Thiên Thượng Hỏa | Bế · Giác | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 05/08/2016 | Thứ Sáu | 03/07 | Kỷ Mùi · Thiên Thượng Hỏa | Kiến · Cang | Ngày Bình Hòa |
| 06/08/2016 | Thứ Bảy | 04/07 | Canh Thân · Thạch Lựu Mộc | Trừ · Đê | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 07/08/2016 | Chủ Nhật | 05/07 | Tân Dậu · Thạch Lựu Mộc | Trừ · Phòng | Ngày Bình Hòa |
| 08/08/2016 | Thứ Hai | 06/07 | Nhâm Tuất · Đại Hải Thủy | Mãn · Tâm | Ngày Bình Hòa |
| 09/08/2016 | Thứ Ba | 07/07 | Quý Hợi · Đại Hải Thủy | Bình · Vĩ | Ngày Bình Hòa |
| 10/08/2016 | Thứ Tư | 08/07 | Giáp Tý · Hải Trung Kim | Định · Cơ | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 11/08/2016 | Thứ Năm | 09/07 | Ất Sửu · Hải Trung Kim | Chấp · Đẩu | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 12/08/2016 | Thứ Sáu | 10/07 | Bính Dần · Lư Trung Hỏa | Phá · Ngưu | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 13/08/2016 | Thứ Bảy | 11/07 | Đinh Mão · Lư Trung Hỏa | Nguy · Nữ | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 14/08/2016 | Chủ Nhật | 12/07 | Mậu Thìn · Đại Lâm Mộc | Thành · Hư | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 15/08/2016 | Thứ Hai | 13/07 | Kỷ Tỵ · Đại Lâm Mộc | Thu · Nguy | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 16/08/2016 | Thứ Ba | 14/07 | Canh Ngọ · Lộ Bàng Thổ | Khai · Thất | Ngày Bình Hòa |
| 17/08/2016 | Thứ Tư | 15/07 | Tân Mùi · Lộ Bàng Thổ | Bế · Bích | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 18/08/2016 | Thứ Năm | 16/07 | Nhâm Thân · Kiếm Phong Kim | Kiến · Khuê | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 19/08/2016 | Thứ Sáu | 17/07 | Quý Dậu · Kiếm Phong Kim | Trừ · Lâu | Ngày Cát Thuận |
| 20/08/2016 | Thứ Bảy | 18/07 | Giáp Tuất · Sơn Đầu Hỏa | Mãn · Vị | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 21/08/2016 | Chủ Nhật | 19/07 | Ất Hợi · Sơn Đầu Hỏa | Bình · Mão | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 22/08/2016 | Thứ Hai | 20/07 | Bính Tý · Giản Hạ Thủy | Định · Tất | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 23/08/2016 | Thứ Ba | 21/07 | Đinh Sửu · Giản Hạ Thủy | Chấp · Chủy | Ngày Bình Hòa |
| 24/08/2016 | Thứ Tư | 22/07 | Mậu Dần · Thành Đầu Thổ | Phá · Sâm | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 25/08/2016 | Thứ Năm | 23/07 | Kỷ Mão · Thành Đầu Thổ | Nguy · Tỉnh | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 26/08/2016 | Thứ Sáu | 24/07 | Canh Thìn · Bạch Lạp Kim | Thành · Quỷ | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 27/08/2016 | Thứ Bảy | 25/07 | Tân Tỵ · Bạch Lạp Kim | Thu · Liễu | Ngày Bình Hòa |
| 28/08/2016 | Chủ Nhật | 26/07 | Nhâm Ngọ · Dương Liễu Mộc | Khai · Tinh | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 29/08/2016 | Thứ Hai | 27/07 | Quý Mùi · Dương Liễu Mộc | Bế · Trương | Ngày Bình Hòa |
| 30/08/2016 | Thứ Ba | 28/07 | Giáp Thân · Tuyền Trung Thủy | Kiến · Dực | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 31/08/2016 | Thứ Tư | 29/07 | Ất Dậu · Tuyền Trung Thủy | Trừ · Chẩn | Ngày Bình Hòa |