Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn
Vietnam Standard Meridian UTC+7
Tháng 8 năm 2017 dương lịch có 31 ngày, bắt đầu từ Thứ Ba ngày 01/08/2017 (nhằm ngày 10/6 âm lịch năm Đinh Dậu) và kết thúc vào Thứ Năm ngày 31/08/2017 (nhằm ngày 10/7 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 8/2017 có tất cả 10 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 1, 3, 8, 10, 15, 16, 19, 23, 29, 30. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.
Lưới Lịch Âm Dương Tháng 8/2017
Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 8/2017
| Dương lịch | Thứ | Âm lịch | Can Chi & Nạp Âm | Trực & Sao | Đánh giá |
|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/2017 | Thứ Ba | 10/06 (N) | Canh Thân · Thạch Lựu Mộc | Trừ · Dực | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 02/08/2017 | Thứ Tư | 11/06 (N) | Tân Dậu · Thạch Lựu Mộc | Mãn · Chẩn | Ngày Bình Hòa |
| 03/08/2017 | Thứ Năm | 12/06 (N) | Nhâm Tuất · Đại Hải Thủy | Bình · Giác | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 04/08/2017 | Thứ Sáu | 13/06 (N) | Quý Hợi · Đại Hải Thủy | Định · Cang | Ngày Bình Hòa |
| 05/08/2017 | Thứ Bảy | 14/06 (N) | Giáp Tý · Hải Trung Kim | Chấp · Đê | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 06/08/2017 | Chủ Nhật | 15/06 (N) | Ất Sửu · Hải Trung Kim | Phá · Phòng | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 07/08/2017 | Thứ Hai | 16/06 (N) | Bính Dần · Lư Trung Hỏa | Nguy · Tâm | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 08/08/2017 | Thứ Ba | 17/06 (N) | Đinh Mão · Lư Trung Hỏa | Nguy · Vĩ | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 09/08/2017 | Thứ Tư | 18/06 (N) | Mậu Thìn · Đại Lâm Mộc | Thành · Cơ | Ngày Bình Hòa |
| 10/08/2017 | Thứ Năm | 19/06 (N) | Kỷ Tỵ · Đại Lâm Mộc | Thu · Đẩu | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 11/08/2017 | Thứ Sáu | 20/06 (N) | Canh Ngọ · Lộ Bàng Thổ | Khai · Ngưu | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 12/08/2017 | Thứ Bảy | 21/06 (N) | Tân Mùi · Lộ Bàng Thổ | Bế · Nữ | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 13/08/2017 | Chủ Nhật | 22/06 (N) | Nhâm Thân · Kiếm Phong Kim | Kiến · Hư | Ngày Bình Hòa |
| 14/08/2017 | Thứ Hai | 23/06 (N) | Quý Dậu · Kiếm Phong Kim | Trừ · Nguy | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 15/08/2017 | Thứ Ba | 24/06 (N) | Giáp Tuất · Sơn Đầu Hỏa | Mãn · Thất | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 16/08/2017 | Thứ Tư | 25/06 (N) | Ất Hợi · Sơn Đầu Hỏa | Bình · Bích | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 17/08/2017 | Thứ Năm | 26/06 (N) | Bính Tý · Giản Hạ Thủy | Định · Khuê | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 18/08/2017 | Thứ Sáu | 27/06 (N) | Đinh Sửu · Giản Hạ Thủy | Chấp · Lâu | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 19/08/2017 | Thứ Bảy | 28/06 (N) | Mậu Dần · Thành Đầu Thổ | Phá · Vị | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 20/08/2017 | Chủ Nhật | 29/06 (N) | Kỷ Mão · Thành Đầu Thổ | Nguy · Mão | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 21/08/2017 | Thứ Hai | 30/06 (N) | Canh Thìn · Bạch Lạp Kim | Thành · Tất | Ngày Bình Hòa |
| 22/08/2017 | Thứ Ba | 01/07 | Tân Tỵ · Bạch Lạp Kim | Thu · Chủy | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 23/08/2017 | Thứ Tư | 02/07 | Nhâm Ngọ · Dương Liễu Mộc | Khai · Sâm | Ngày Cát Thuận |
| 24/08/2017 | Thứ Năm | 03/07 | Quý Mùi · Dương Liễu Mộc | Bế · Tỉnh | Ngày Bình Hòa |
| 25/08/2017 | Thứ Sáu | 04/07 | Giáp Thân · Tuyền Trung Thủy | Kiến · Quỷ | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 26/08/2017 | Thứ Bảy | 05/07 | Ất Dậu · Tuyền Trung Thủy | Trừ · Liễu | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 27/08/2017 | Chủ Nhật | 06/07 | Bính Tuất · Ốc Thượng Thổ | Mãn · Tinh | Ngày Bình Hòa |
| 28/08/2017 | Thứ Hai | 07/07 | Đinh Hợi · Ốc Thượng Thổ | Bình · Trương | Ngày Bình Hòa |
| 29/08/2017 | Thứ Ba | 08/07 | Mậu Tý · Tích Lịch Hỏa | Định · Dực | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 30/08/2017 | Thứ Tư | 09/07 | Kỷ Sửu · Tích Lịch Hỏa | Chấp · Chẩn | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 31/08/2017 | Thứ Năm | 10/07 | Canh Dần · Tùng Bách Mộc | Phá · Giác | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |