Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn
Vietnam Standard Meridian UTC+7
Tháng 8 năm 2026 dương lịch có 31 ngày, bắt đầu từ Thứ Bảy ngày 01/08/2026 (nhằm ngày 19/6 âm lịch năm Bính Ngọ) và kết thúc vào Thứ Hai ngày 31/08/2026 (nhằm ngày 19/7 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 8/2026 có tất cả 10 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 2, 4, 5, 8, 10, 18, 19, 22, 23, 27. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.
Lưới Lịch Âm Dương Tháng 8/2026
Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 8/2026
| Dương lịch | Thứ | Âm lịch | Can Chi & Nạp Âm | Trực & Sao | Đánh giá |
|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/2026 | Thứ Bảy | 19/06 | Đinh Mùi · Thiên Hà Thủy | Kiến · Nữ | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 02/08/2026 | Chủ Nhật | 20/06 | Mậu Thân · Đại Trạch Thổ | Trừ · Hư | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 03/08/2026 | Thứ Hai | 21/06 | Kỷ Dậu · Đại Trạch Thổ | Mãn · Nguy | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 04/08/2026 | Thứ Ba | 22/06 | Canh Tuất · Thoa Xuyến Kim | Bình · Thất | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 05/08/2026 | Thứ Tư | 23/06 | Tân Hợi · Thoa Xuyến Kim | Định · Bích | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 06/08/2026 | Thứ Năm | 24/06 | Nhâm Tý · Tang Đố Mộc | Chấp · Khuê | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 07/08/2026 | Thứ Sáu | 25/06 | Quý Sửu · Tang Đố Mộc | Phá · Lâu | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 08/08/2026 | Thứ Bảy | 26/06 | Giáp Dần · Đại Khê Thủy | Phá · Vị | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 09/08/2026 | Chủ Nhật | 27/06 | Ất Mão · Đại Khê Thủy | Nguy · Mão | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 10/08/2026 | Thứ Hai | 28/06 | Bính Thìn · Sa Trung Thổ | Thành · Tất | Ngày Cát Thuận |
| 11/08/2026 | Thứ Ba | 29/06 | Đinh Tỵ · Sa Trung Thổ | Thu · Chủy | Ngày Bình Hòa |
| 12/08/2026 | Thứ Tư | 30/06 | Mậu Ngọ · Thiên Thượng Hỏa | Khai · Sâm | Ngày Bình Hòa |
| 13/08/2026 | Thứ Năm | 01/07 | Kỷ Mùi · Thiên Thượng Hỏa | Bế · Tỉnh | Ngày Bình Hòa |
| 14/08/2026 | Thứ Sáu | 02/07 | Canh Thân · Thạch Lựu Mộc | Kiến · Quỷ | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 15/08/2026 | Thứ Bảy | 03/07 | Tân Dậu · Thạch Lựu Mộc | Trừ · Liễu | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 16/08/2026 | Chủ Nhật | 04/07 | Nhâm Tuất · Đại Hải Thủy | Mãn · Tinh | Ngày Bình Hòa |
| 17/08/2026 | Thứ Hai | 05/07 | Quý Hợi · Đại Hải Thủy | Bình · Trương | Ngày Bình Hòa |
| 18/08/2026 | Thứ Ba | 06/07 | Giáp Tý · Hải Trung Kim | Định · Dực | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 19/08/2026 | Thứ Tư | 07/07 | Ất Sửu · Hải Trung Kim | Chấp · Chẩn | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 20/08/2026 | Thứ Năm | 08/07 | Bính Dần · Lư Trung Hỏa | Phá · Giác | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 21/08/2026 | Thứ Sáu | 09/07 | Đinh Mão · Lư Trung Hỏa | Nguy · Cang | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 22/08/2026 | Thứ Bảy | 10/07 | Mậu Thìn · Đại Lâm Mộc | Thành · Đê | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 23/08/2026 | Chủ Nhật | 11/07 | Kỷ Tỵ · Đại Lâm Mộc | Thu · Phòng | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 24/08/2026 | Thứ Hai | 12/07 | Canh Ngọ · Lộ Bàng Thổ | Khai · Tâm | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 25/08/2026 | Thứ Ba | 13/07 | Tân Mùi · Lộ Bàng Thổ | Bế · Vĩ | Ngày Bình Hòa |
| 26/08/2026 | Thứ Tư | 14/07 | Nhâm Thân · Kiếm Phong Kim | Kiến · Cơ | Ngày Bình Hòa |
| 27/08/2026 | Thứ Năm | 15/07 | Quý Dậu · Kiếm Phong Kim | Trừ · Đẩu | Ngày Cát Thuận |
| 28/08/2026 | Thứ Sáu | 16/07 | Giáp Tuất · Sơn Đầu Hỏa | Mãn · Ngưu | Ngày Bình Hòa |
| 29/08/2026 | Thứ Bảy | 17/07 | Ất Hợi · Sơn Đầu Hỏa | Bình · Nữ | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 30/08/2026 | Chủ Nhật | 18/07 | Bính Tý · Giản Hạ Thủy | Định · Hư | Ngày Bình Hòa |
| 31/08/2026 | Thứ Hai | 19/07 | Đinh Sửu · Giản Hạ Thủy | Chấp · Nguy | Ngày Bình Hòa |