Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn
Vietnam Standard Meridian UTC+7
Tháng 8 năm 2034 dương lịch có 31 ngày, bắt đầu từ Thứ Ba ngày 01/08/2034 (nhằm ngày 17/6 âm lịch năm Giáp Dần) và kết thúc vào Thứ Năm ngày 31/08/2034 (nhằm ngày 18/7 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 8/2034 có tất cả 13 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 3, 5, 8, 9, 10, 16, 17, 22, 23, 24. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.
Lưới Lịch Âm Dương Tháng 8/2034
Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 8/2034
| Dương lịch | Thứ | Âm lịch | Can Chi & Nạp Âm | Trực & Sao | Đánh giá |
|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/2034 | Thứ Ba | 17/06 | Kỷ Sửu · Tích Lịch Hỏa | Phá · Chủy | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 02/08/2034 | Thứ Tư | 18/06 | Canh Dần · Tùng Bách Mộc | Nguy · Sâm | Ngày Bình Hòa |
| 03/08/2034 | Thứ Năm | 19/06 | Tân Mão · Tùng Bách Mộc | Thành · Tỉnh | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 04/08/2034 | Thứ Sáu | 20/06 | Nhâm Thìn · Trường Lưu Thủy | Thu · Quỷ | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 05/08/2034 | Thứ Bảy | 21/06 | Quý Tỵ · Trường Lưu Thủy | Khai · Liễu | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 06/08/2034 | Chủ Nhật | 22/06 | Giáp Ngọ · Sa Trung Kim | Bế · Tinh | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 07/08/2034 | Thứ Hai | 23/06 | Ất Mùi · Sa Trung Kim | Kiến · Trương | Ngày Bình Hòa |
| 08/08/2034 | Thứ Ba | 24/06 | Bính Thân · Sơn Hạ Hỏa | Kiến · Dực | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 09/08/2034 | Thứ Tư | 25/06 | Đinh Dậu · Sơn Hạ Hỏa | Trừ · Chẩn | Ngày Cát Thuận |
| 10/08/2034 | Thứ Năm | 26/06 | Mậu Tuất · Bình Địa Mộc | Mãn · Giác | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 11/08/2034 | Thứ Sáu | 27/06 | Kỷ Hợi · Bình Địa Mộc | Bình · Cang | Ngày Bình Hòa |
| 12/08/2034 | Thứ Bảy | 28/06 | Canh Tý · Bích Thượng Thổ | Định · Đê | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 13/08/2034 | Chủ Nhật | 29/06 | Tân Sửu · Bích Thượng Thổ | Chấp · Phòng | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 14/08/2034 | Thứ Hai | 01/07 | Nhâm Dần · Kim Bạch Kim | Phá · Tâm | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 15/08/2034 | Thứ Ba | 02/07 | Quý Mão · Kim Bạch Kim | Nguy · Vĩ | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 16/08/2034 | Thứ Tư | 03/07 | Giáp Thìn · Phú Đăng Hỏa | Thành · Cơ | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 17/08/2034 | Thứ Năm | 04/07 | Ất Tỵ · Phú Đăng Hỏa | Thu · Đẩu | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 18/08/2034 | Thứ Sáu | 05/07 | Bính Ngọ · Thiên Hà Thủy | Khai · Ngưu | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 19/08/2034 | Thứ Bảy | 06/07 | Đinh Mùi · Thiên Hà Thủy | Bế · Nữ | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 20/08/2034 | Chủ Nhật | 07/07 | Mậu Thân · Đại Trạch Thổ | Kiến · Hư | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 21/08/2034 | Thứ Hai | 08/07 | Kỷ Dậu · Đại Trạch Thổ | Trừ · Nguy | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 22/08/2034 | Thứ Ba | 09/07 | Canh Tuất · Thoa Xuyến Kim | Mãn · Thất | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 23/08/2034 | Thứ Tư | 10/07 | Tân Hợi · Thoa Xuyến Kim | Bình · Bích | Ngày Cát Thuận |
| 24/08/2034 | Thứ Năm | 11/07 | Nhâm Tý · Tang Đố Mộc | Định · Khuê | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 25/08/2034 | Thứ Sáu | 12/07 | Quý Sửu · Tang Đố Mộc | Chấp · Lâu | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 26/08/2034 | Thứ Bảy | 13/07 | Giáp Dần · Đại Khê Thủy | Phá · Vị | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 27/08/2034 | Chủ Nhật | 14/07 | Ất Mão · Đại Khê Thủy | Nguy · Mão | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 28/08/2034 | Thứ Hai | 15/07 | Bính Thìn · Sa Trung Thổ | Thành · Tất | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 29/08/2034 | Thứ Ba | 16/07 | Đinh Tỵ · Sa Trung Thổ | Thu · Chủy | Ngày Bình Hòa |
| 30/08/2034 | Thứ Tư | 17/07 | Mậu Ngọ · Thiên Thượng Hỏa | Khai · Sâm | Ngày Cát Thuận |
| 31/08/2034 | Thứ Năm | 18/07 | Kỷ Mùi · Thiên Thượng Hỏa | Bế · Tỉnh | Ngày Bình Hòa |