UK MASTER ACADEMY · VIETNAM UTC+7 EPHEMERIS

LỊCH ÂM DƯƠNG THÁNG 8 NĂM 2035

Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn Vietnam Standard Meridian UTC+7

Tháng 8 năm 2035 dương lịch có 31 ngày, bắt đầu từ Thứ Tư ngày 01/08/2035 (nhằm ngày 28/6 âm lịch năm Ất Mão) và kết thúc vào Thứ Sáu ngày 31/08/2035 (nhằm ngày 28/7 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 8/2035 có tất cả 13 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 2, 5, 8, 11, 12, 14, 15, 19, 23, 24. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.

Lưới Lịch Âm Dương Tháng 8/2035

Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 8/2035

Dương lịch Thứ Âm lịch Can Chi & Nạp Âm Trực & Sao Đánh giá
01/08/2035 Thứ Tư 28/06 Giáp Ngọ · Sa Trung Kim Bế · Sâm Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
02/08/2035 Thứ Năm 29/06 Ất Mùi · Sa Trung Kim Kiến · Tỉnh Ngày Cát Thuận
03/08/2035 Thứ Sáu 30/06 Bính Thân · Sơn Hạ Hỏa Trừ · Quỷ Ngày Bình Hòa
04/08/2035 Thứ Bảy 01/07 Đinh Dậu · Sơn Hạ Hỏa Mãn · Liễu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
05/08/2035 Chủ Nhật 02/07 Mậu Tuất · Bình Địa Mộc Bình · Tinh Ngày Hoàng Đạo (Cát)
06/08/2035 Thứ Hai 03/07 Kỷ Hợi · Bình Địa Mộc Định · Trương Ngày Bình Hòa
07/08/2035 Thứ Ba 04/07 Canh Tý · Bích Thượng Thổ Chấp · Dực Ngày Bình Hòa
08/08/2035 Thứ Tư 05/07 Tân Sửu · Bích Thượng Thổ Chấp · Chẩn Ngày Hoàng Đạo (Cát)
09/08/2035 Thứ Năm 06/07 Nhâm Dần · Kim Bạch Kim Phá · Giác Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
10/08/2035 Thứ Sáu 07/07 Quý Mão · Kim Bạch Kim Nguy · Cang Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
11/08/2035 Thứ Bảy 08/07 Giáp Thìn · Phú Đăng Hỏa Thành · Đê Ngày Hoàng Đạo (Cát)
12/08/2035 Chủ Nhật 09/07 Ất Tỵ · Phú Đăng Hỏa Thu · Phòng Ngày Hoàng Đạo (Cát)
13/08/2035 Thứ Hai 10/07 Bính Ngọ · Thiên Hà Thủy Khai · Tâm Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
14/08/2035 Thứ Ba 11/07 Đinh Mùi · Thiên Hà Thủy Bế · Vĩ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
15/08/2035 Thứ Tư 12/07 Mậu Thân · Đại Trạch Thổ Kiến · Cơ Ngày Cát Thuận
16/08/2035 Thứ Năm 13/07 Kỷ Dậu · Đại Trạch Thổ Trừ · Đẩu Ngày Bình Hòa
17/08/2035 Thứ Sáu 14/07 Canh Tuất · Thoa Xuyến Kim Mãn · Ngưu Ngày Kỵ Việc Lớn
18/08/2035 Thứ Bảy 15/07 Tân Hợi · Thoa Xuyến Kim Bình · Nữ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
19/08/2035 Chủ Nhật 16/07 Nhâm Tý · Tang Đố Mộc Định · Hư Ngày Hoàng Đạo (Cát)
20/08/2035 Thứ Hai 17/07 Quý Sửu · Tang Đố Mộc Chấp · Nguy Ngày Bình Hòa
21/08/2035 Thứ Ba 18/07 Giáp Dần · Đại Khê Thủy Phá · Thất Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
22/08/2035 Thứ Tư 19/07 Ất Mão · Đại Khê Thủy Nguy · Bích Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
23/08/2035 Thứ Năm 20/07 Bính Thìn · Sa Trung Thổ Thành · Khuê Ngày Hoàng Đạo (Cát)
24/08/2035 Thứ Sáu 21/07 Đinh Tỵ · Sa Trung Thổ Thu · Lâu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
25/08/2035 Thứ Bảy 22/07 Mậu Ngọ · Thiên Thượng Hỏa Khai · Vị Ngày Bình Hòa
26/08/2035 Chủ Nhật 23/07 Kỷ Mùi · Thiên Thượng Hỏa Bế · Mão Ngày Kỵ Việc Lớn
27/08/2035 Thứ Hai 24/07 Canh Thân · Thạch Lựu Mộc Kiến · Tất Ngày Cát Thuận
28/08/2035 Thứ Ba 25/07 Tân Dậu · Thạch Lựu Mộc Trừ · Chủy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
29/08/2035 Thứ Tư 26/07 Nhâm Tuất · Đại Hải Thủy Mãn · Sâm Ngày Hoàng Đạo (Cát)
30/08/2035 Thứ Năm 27/07 Quý Hợi · Đại Hải Thủy Bình · Tỉnh Ngày Bình Hòa
31/08/2035 Thứ Sáu 28/07 Giáp Tý · Hải Trung Kim Định · Quỷ Ngày Hoàng Đạo (Cát)