Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn
Vietnam Standard Meridian UTC+7
Tháng 8 năm 2046 dương lịch có 31 ngày, bắt đầu từ Thứ Tư ngày 01/08/2046 (nhằm ngày 29/6 âm lịch năm Bính Dần) và kết thúc vào Thứ Sáu ngày 31/08/2046 (nhằm ngày 30/7 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 8/2046 có tất cả 12 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 2, 7, 9, 10, 13, 16, 20, 21, 22, 25. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.
Lưới Lịch Âm Dương Tháng 8/2046
Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 8/2046
| Dương lịch | Thứ | Âm lịch | Can Chi & Nạp Âm | Trực & Sao | Đánh giá |
|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/2046 | Thứ Tư | 29/06 | Nhâm Thìn · Trường Lưu Thủy | Thu · Cơ | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 02/08/2046 | Thứ Năm | 01/07 | Quý Tỵ · Trường Lưu Thủy | Khai · Đẩu | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 03/08/2046 | Thứ Sáu | 02/07 | Giáp Ngọ · Sa Trung Kim | Bế · Ngưu | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 04/08/2046 | Thứ Bảy | 03/07 | Ất Mùi · Sa Trung Kim | Kiến · Nữ | Ngày Bình Hòa |
| 05/08/2046 | Chủ Nhật | 04/07 | Bính Thân · Sơn Hạ Hỏa | Trừ · Hư | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 06/08/2046 | Thứ Hai | 05/07 | Đinh Dậu · Sơn Hạ Hỏa | Mãn · Nguy | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 07/08/2046 | Thứ Ba | 06/07 | Mậu Tuất · Bình Địa Mộc | Bình · Thất | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 08/08/2046 | Thứ Tư | 07/07 | Kỷ Hợi · Bình Địa Mộc | Bình · Bích | Ngày Bình Hòa |
| 09/08/2046 | Thứ Năm | 08/07 | Canh Tý · Bích Thượng Thổ | Định · Khuê | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 10/08/2046 | Thứ Sáu | 09/07 | Tân Sửu · Bích Thượng Thổ | Chấp · Lâu | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 11/08/2046 | Thứ Bảy | 10/07 | Nhâm Dần · Kim Bạch Kim | Phá · Vị | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 12/08/2046 | Chủ Nhật | 11/07 | Quý Mão · Kim Bạch Kim | Nguy · Mão | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 13/08/2046 | Thứ Hai | 12/07 | Giáp Thìn · Phú Đăng Hỏa | Thành · Tất | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 14/08/2046 | Thứ Ba | 13/07 | Ất Tỵ · Phú Đăng Hỏa | Thu · Chủy | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 15/08/2046 | Thứ Tư | 14/07 | Bính Ngọ · Thiên Hà Thủy | Khai · Sâm | Ngày Bình Hòa |
| 16/08/2046 | Thứ Năm | 15/07 | Đinh Mùi · Thiên Hà Thủy | Bế · Tỉnh | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 17/08/2046 | Thứ Sáu | 16/07 | Mậu Thân · Đại Trạch Thổ | Kiến · Quỷ | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 18/08/2046 | Thứ Bảy | 17/07 | Kỷ Dậu · Đại Trạch Thổ | Trừ · Liễu | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 19/08/2046 | Chủ Nhật | 18/07 | Canh Tuất · Thoa Xuyến Kim | Mãn · Tinh | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 20/08/2046 | Thứ Hai | 19/07 | Tân Hợi · Thoa Xuyến Kim | Bình · Trương | Ngày Cát Thuận |
| 21/08/2046 | Thứ Ba | 20/07 | Nhâm Tý · Tang Đố Mộc | Định · Dực | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 22/08/2046 | Thứ Tư | 21/07 | Quý Sửu · Tang Đố Mộc | Chấp · Chẩn | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 23/08/2046 | Thứ Năm | 22/07 | Giáp Dần · Đại Khê Thủy | Phá · Giác | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 24/08/2046 | Thứ Sáu | 23/07 | Ất Mão · Đại Khê Thủy | Nguy · Cang | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 25/08/2046 | Thứ Bảy | 24/07 | Bính Thìn · Sa Trung Thổ | Thành · Đê | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 26/08/2046 | Chủ Nhật | 25/07 | Đinh Tỵ · Sa Trung Thổ | Thu · Phòng | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 27/08/2046 | Thứ Hai | 26/07 | Mậu Ngọ · Thiên Thượng Hỏa | Khai · Tâm | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 28/08/2046 | Thứ Ba | 27/07 | Kỷ Mùi · Thiên Thượng Hỏa | Bế · Vĩ | Ngày Bình Hòa |
| 29/08/2046 | Thứ Tư | 28/07 | Canh Thân · Thạch Lựu Mộc | Kiến · Cơ | Ngày Cát Thuận |
| 30/08/2046 | Thứ Năm | 29/07 | Tân Dậu · Thạch Lựu Mộc | Trừ · Đẩu | Ngày Bình Hòa |
| 31/08/2046 | Thứ Sáu | 30/07 | Nhâm Tuất · Đại Hải Thủy | Mãn · Ngưu | Ngày Kỵ Việc Lớn |