Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn
Vietnam Standard Meridian UTC+7
Tháng 9 năm 1990 dương lịch có 30 ngày, bắt đầu từ Thứ Bảy ngày 01/09/1990 (nhằm ngày 13/7 âm lịch năm Canh Ngọ) và kết thúc vào Chủ Nhật ngày 30/09/1990 (nhằm ngày 12/8 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 9/1990 có tất cả 13 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 3, 5, 6, 8, 9, 12, 13, 18, 20, 22. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.
Lưới Lịch Âm Dương Tháng 9/1990
Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 9/1990
| Dương lịch | Thứ | Âm lịch | Can Chi & Nạp Âm | Trực & Sao | Đánh giá |
|---|---|---|---|---|---|
| 01/09/1990 | Thứ Bảy | 13/07 | Kỷ Tỵ · Đại Lâm Mộc | Thu · Liễu | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 02/09/1990 | Chủ Nhật | 14/07 | Canh Ngọ · Lộ Bàng Thổ | Khai · Tinh | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 03/09/1990 | Thứ Hai | 15/07 | Tân Mùi · Lộ Bàng Thổ | Bế · Trương | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 04/09/1990 | Thứ Ba | 16/07 | Nhâm Thân · Kiếm Phong Kim | Kiến · Dực | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 05/09/1990 | Thứ Tư | 17/07 | Quý Dậu · Kiếm Phong Kim | Trừ · Chẩn | Ngày Cát Thuận |
| 06/09/1990 | Thứ Năm | 18/07 | Giáp Tuất · Sơn Đầu Hỏa | Mãn · Giác | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 07/09/1990 | Thứ Sáu | 19/07 | Ất Hợi · Sơn Đầu Hỏa | Bình · Cang | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 08/09/1990 | Thứ Bảy | 20/07 | Bính Tý · Giản Hạ Thủy | Bình · Đê | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 09/09/1990 | Chủ Nhật | 21/07 | Đinh Sửu · Giản Hạ Thủy | Định · Phòng | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 10/09/1990 | Thứ Hai | 22/07 | Mậu Dần · Thành Đầu Thổ | Chấp · Tâm | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 11/09/1990 | Thứ Ba | 23/07 | Kỷ Mão · Thành Đầu Thổ | Phá · Vĩ | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 12/09/1990 | Thứ Tư | 24/07 | Canh Thìn · Bạch Lạp Kim | Nguy · Cơ | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 13/09/1990 | Thứ Năm | 25/07 | Tân Tỵ · Bạch Lạp Kim | Thành · Đẩu | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 14/09/1990 | Thứ Sáu | 26/07 | Nhâm Ngọ · Dương Liễu Mộc | Thu · Ngưu | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 15/09/1990 | Thứ Bảy | 27/07 | Quý Mùi · Dương Liễu Mộc | Khai · Nữ | Ngày Bình Hòa |
| 16/09/1990 | Chủ Nhật | 28/07 | Giáp Thân · Tuyền Trung Thủy | Bế · Hư | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 17/09/1990 | Thứ Hai | 29/07 | Ất Dậu · Tuyền Trung Thủy | Kiến · Nguy | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 18/09/1990 | Thứ Ba | 30/07 | Bính Tuất · Ốc Thượng Thổ | Trừ · Thất | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 19/09/1990 | Thứ Tư | 01/08 | Đinh Hợi · Ốc Thượng Thổ | Mãn · Bích | Ngày Bình Hòa |
| 20/09/1990 | Thứ Năm | 02/08 | Mậu Tý · Tích Lịch Hỏa | Bình · Khuê | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 21/09/1990 | Thứ Sáu | 03/08 | Kỷ Sửu · Tích Lịch Hỏa | Định · Lâu | Ngày Bình Hòa |
| 22/09/1990 | Thứ Bảy | 04/08 | Canh Dần · Tùng Bách Mộc | Chấp · Vị | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 23/09/1990 | Chủ Nhật | 05/08 | Tân Mão · Tùng Bách Mộc | Phá · Mão | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 24/09/1990 | Thứ Hai | 06/08 | Nhâm Thìn · Trường Lưu Thủy | Nguy · Tất | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 25/09/1990 | Thứ Ba | 07/08 | Quý Tỵ · Trường Lưu Thủy | Thành · Chủy | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 26/09/1990 | Thứ Tư | 08/08 | Giáp Ngọ · Sa Trung Kim | Thu · Sâm | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 27/09/1990 | Thứ Năm | 09/08 | Ất Mùi · Sa Trung Kim | Khai · Tỉnh | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 28/09/1990 | Thứ Sáu | 10/08 | Bính Thân · Sơn Hạ Hỏa | Bế · Quỷ | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 29/09/1990 | Thứ Bảy | 11/08 | Đinh Dậu · Sơn Hạ Hỏa | Kiến · Liễu | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 30/09/1990 | Chủ Nhật | 12/08 | Mậu Tuất · Bình Địa Mộc | Trừ · Tinh | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |