UK MASTER ACADEMY · VIETNAM UTC+7 EPHEMERIS

LỊCH ÂM DƯƠNG THÁNG 9 NĂM 2002

Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn Vietnam Standard Meridian UTC+7

Tháng 9 năm 2002 dương lịch có 30 ngày, bắt đầu từ Chủ Nhật ngày 01/09/2002 (nhằm ngày 24/7 âm lịch năm Nhâm Ngọ) và kết thúc vào Thứ Hai ngày 30/09/2002 (nhằm ngày 24/8 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 9/2002 có tất cả 13 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 3, 5, 6, 7, 11, 12, 14, 17, 18, 19. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.

Lưới Lịch Âm Dương Tháng 9/2002

Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 9/2002

Dương lịch Thứ Âm lịch Can Chi & Nạp Âm Trực & Sao Đánh giá
01/09/2002 Chủ Nhật 24/07 Nhâm Thân · Kiếm Phong Kim Kiến · Hư Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
02/09/2002 Thứ Hai 25/07 Quý Dậu · Kiếm Phong Kim Trừ · Nguy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
03/09/2002 Thứ Ba 26/07 Giáp Tuất · Sơn Đầu Hỏa Mãn · Thất Ngày Hoàng Đạo (Cát)
04/09/2002 Thứ Tư 27/07 Ất Hợi · Sơn Đầu Hỏa Bình · Bích Ngày Bình Hòa
05/09/2002 Thứ Năm 28/07 Bính Tý · Giản Hạ Thủy Định · Khuê Ngày Hoàng Đạo (Cát)
06/09/2002 Thứ Sáu 29/07 Đinh Sửu · Giản Hạ Thủy Chấp · Lâu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
07/09/2002 Thứ Bảy 01/08 Mậu Dần · Thành Đầu Thổ Phá · Vị Ngày Hoàng Đạo (Cát)
08/09/2002 Chủ Nhật 02/08 Kỷ Mão · Thành Đầu Thổ Phá · Mão Ngày Kỵ Việc Lớn
09/09/2002 Thứ Hai 03/08 Canh Thìn · Bạch Lạp Kim Nguy · Tất Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
10/09/2002 Thứ Ba 04/08 Tân Tỵ · Bạch Lạp Kim Thành · Chủy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
11/09/2002 Thứ Tư 05/08 Nhâm Ngọ · Dương Liễu Mộc Thu · Sâm Ngày Hoàng Đạo (Cát)
12/09/2002 Thứ Năm 06/08 Quý Mùi · Dương Liễu Mộc Khai · Tỉnh Ngày Hoàng Đạo (Cát)
13/09/2002 Thứ Sáu 07/08 Giáp Thân · Tuyền Trung Thủy Bế · Quỷ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
14/09/2002 Thứ Bảy 08/08 Ất Dậu · Tuyền Trung Thủy Kiến · Liễu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
15/09/2002 Chủ Nhật 09/08 Bính Tuất · Ốc Thượng Thổ Trừ · Tinh Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
16/09/2002 Thứ Hai 10/08 Đinh Hợi · Ốc Thượng Thổ Mãn · Trương Ngày Bình Hòa
17/09/2002 Thứ Ba 11/08 Mậu Tý · Tích Lịch Hỏa Bình · Dực Ngày Hoàng Đạo (Cát)
18/09/2002 Thứ Tư 12/08 Kỷ Sửu · Tích Lịch Hỏa Định · Chẩn Ngày Cát Thuận
19/09/2002 Thứ Năm 13/08 Canh Dần · Tùng Bách Mộc Chấp · Giác Ngày Hoàng Đạo (Cát)
20/09/2002 Thứ Sáu 14/08 Tân Mão · Tùng Bách Mộc Phá · Cang Ngày Kỵ Việc Lớn
21/09/2002 Thứ Bảy 15/08 Nhâm Thìn · Trường Lưu Thủy Nguy · Đê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
22/09/2002 Chủ Nhật 16/08 Quý Tỵ · Trường Lưu Thủy Thành · Phòng Ngày Cát Thuận
23/09/2002 Thứ Hai 17/08 Giáp Ngọ · Sa Trung Kim Thu · Tâm Ngày Bình Hòa
24/09/2002 Thứ Ba 18/08 Ất Mùi · Sa Trung Kim Khai · Vĩ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
25/09/2002 Thứ Tư 19/08 Bính Thân · Sơn Hạ Hỏa Bế · Cơ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
26/09/2002 Thứ Năm 20/08 Đinh Dậu · Sơn Hạ Hỏa Kiến · Đẩu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
27/09/2002 Thứ Sáu 21/08 Mậu Tuất · Bình Địa Mộc Trừ · Ngưu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
28/09/2002 Thứ Bảy 22/08 Kỷ Hợi · Bình Địa Mộc Mãn · Nữ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
29/09/2002 Chủ Nhật 23/08 Canh Tý · Bích Thượng Thổ Bình · Hư Ngày Bình Hòa
30/09/2002 Thứ Hai 24/08 Tân Sửu · Bích Thượng Thổ Định · Nguy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)