UK MASTER ACADEMY · VIETNAM UTC+7 EPHEMERIS

LỊCH ÂM DƯƠNG THÁNG 9 NĂM 2004

Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn Vietnam Standard Meridian UTC+7

Tháng 9 năm 2004 dương lịch có 30 ngày, bắt đầu từ Thứ Tư ngày 01/09/2004 (nhằm ngày 17/7 âm lịch năm Giáp Thân) và kết thúc vào Thứ Năm ngày 30/09/2004 (nhằm ngày 17/8 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 9/2004 có tất cả 12 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 1, 3, 4, 6, 13, 15, 19, 21, 23, 25. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.

Lưới Lịch Âm Dương Tháng 9/2004

Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 9/2004

Dương lịch Thứ Âm lịch Can Chi & Nạp Âm Trực & Sao Đánh giá
01/09/2004 Thứ Tư 17/07 Quý Mùi · Dương Liễu Mộc Bế · Bích Ngày Hoàng Đạo (Cát)
02/09/2004 Thứ Năm 18/07 Giáp Thân · Tuyền Trung Thủy Kiến · Khuê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
03/09/2004 Thứ Sáu 19/07 Ất Dậu · Tuyền Trung Thủy Trừ · Lâu Ngày Cát Thuận
04/09/2004 Thứ Bảy 20/07 Bính Tuất · Ốc Thượng Thổ Mãn · Vị Ngày Hoàng Đạo (Cát)
05/09/2004 Chủ Nhật 21/07 Đinh Hợi · Ốc Thượng Thổ Bình · Mão Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
06/09/2004 Thứ Hai 22/07 Mậu Tý · Tích Lịch Hỏa Định · Tất Ngày Hoàng Đạo (Cát)
07/09/2004 Thứ Ba 23/07 Kỷ Sửu · Tích Lịch Hỏa Chấp · Chủy Ngày Kỵ Việc Lớn
08/09/2004 Thứ Tư 24/07 Canh Dần · Tùng Bách Mộc Chấp · Sâm Ngày Bình Hòa
09/09/2004 Thứ Năm 25/07 Tân Mão · Tùng Bách Mộc Phá · Tỉnh Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
10/09/2004 Thứ Sáu 26/07 Nhâm Thìn · Trường Lưu Thủy Nguy · Quỷ Ngày Kỵ Việc Lớn
11/09/2004 Thứ Bảy 27/07 Quý Tỵ · Trường Lưu Thủy Thành · Liễu Ngày Bình Hòa
12/09/2004 Chủ Nhật 28/07 Giáp Ngọ · Sa Trung Kim Thu · Tinh Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
13/09/2004 Thứ Hai 29/07 Ất Mùi · Sa Trung Kim Khai · Trương Ngày Hoàng Đạo (Cát)
14/09/2004 Thứ Ba 01/08 Bính Thân · Sơn Hạ Hỏa Bế · Dực Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
15/09/2004 Thứ Tư 02/08 Đinh Dậu · Sơn Hạ Hỏa Kiến · Chẩn Ngày Hoàng Đạo (Cát)
16/09/2004 Thứ Năm 03/08 Mậu Tuất · Bình Địa Mộc Trừ · Giác Ngày Bình Hòa
17/09/2004 Thứ Sáu 04/08 Kỷ Hợi · Bình Địa Mộc Mãn · Cang Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
18/09/2004 Thứ Bảy 05/08 Canh Tý · Bích Thượng Thổ Bình · Đê Ngày Bình Hòa
19/09/2004 Chủ Nhật 06/08 Tân Sửu · Bích Thượng Thổ Định · Phòng Ngày Cát Thuận
20/09/2004 Thứ Hai 07/08 Nhâm Dần · Kim Bạch Kim Chấp · Tâm Ngày Kỵ Việc Lớn
21/09/2004 Thứ Ba 08/08 Quý Mão · Kim Bạch Kim Phá · Vĩ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
22/09/2004 Thứ Tư 09/08 Giáp Thìn · Phú Đăng Hỏa Nguy · Cơ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
23/09/2004 Thứ Năm 10/08 Ất Tỵ · Phú Đăng Hỏa Thành · Đẩu Ngày Cát Thuận
24/09/2004 Thứ Sáu 11/08 Bính Ngọ · Thiên Hà Thủy Thu · Ngưu Ngày Bình Hòa
25/09/2004 Thứ Bảy 12/08 Đinh Mùi · Thiên Hà Thủy Khai · Nữ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
26/09/2004 Chủ Nhật 13/08 Mậu Thân · Đại Trạch Thổ Bế · Hư Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
27/09/2004 Thứ Hai 14/08 Kỷ Dậu · Đại Trạch Thổ Kiến · Nguy Ngày Bình Hòa
28/09/2004 Thứ Ba 15/08 Canh Tuất · Thoa Xuyến Kim Trừ · Thất Ngày Cát Thuận
29/09/2004 Thứ Tư 16/08 Tân Hợi · Thoa Xuyến Kim Mãn · Bích Ngày Bình Hòa
30/09/2004 Thứ Năm 17/08 Nhâm Tý · Tang Đố Mộc Bình · Khuê Ngày Hoàng Đạo (Cát)