Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn
Vietnam Standard Meridian UTC+7
Tháng 9 năm 2061 dương lịch có 30 ngày, bắt đầu từ Thứ Năm ngày 01/09/2061 (nhằm ngày 18/7 âm lịch năm Tân Tỵ) và kết thúc vào Thứ Sáu ngày 30/09/2061 (nhằm ngày 17/8 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 9/2061 có tất cả 12 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 4, 7, 8, 14, 16, 17, 19, 21, 22, 26. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.
Lưới Lịch Âm Dương Tháng 9/2061
Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 9/2061
| Dương lịch | Thứ | Âm lịch | Can Chi & Nạp Âm | Trực & Sao | Đánh giá |
|---|---|---|---|---|---|
| 01/09/2061 | Thứ Năm | 18/07 | Nhâm Ngọ · Dương Liễu Mộc | Khai · Giác | Ngày Bình Hòa |
| 02/09/2061 | Thứ Sáu | 19/07 | Quý Mùi · Dương Liễu Mộc | Bế · Cang | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 03/09/2061 | Thứ Bảy | 20/07 | Giáp Thân · Tuyền Trung Thủy | Kiến · Đê | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 04/09/2061 | Chủ Nhật | 21/07 | Ất Dậu · Tuyền Trung Thủy | Trừ · Phòng | Ngày Cát Thuận |
| 05/09/2061 | Thứ Hai | 22/07 | Bính Tuất · Ốc Thượng Thổ | Mãn · Tâm | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 06/09/2061 | Thứ Ba | 23/07 | Đinh Hợi · Ốc Thượng Thổ | Bình · Vĩ | Ngày Bình Hòa |
| 07/09/2061 | Thứ Tư | 24/07 | Mậu Tý · Tích Lịch Hỏa | Bình · Cơ | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 08/09/2061 | Thứ Năm | 25/07 | Kỷ Sửu · Tích Lịch Hỏa | Định · Đẩu | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 09/09/2061 | Thứ Sáu | 26/07 | Canh Dần · Tùng Bách Mộc | Chấp · Ngưu | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 10/09/2061 | Thứ Bảy | 27/07 | Tân Mão · Tùng Bách Mộc | Phá · Nữ | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 11/09/2061 | Chủ Nhật | 28/07 | Nhâm Thìn · Trường Lưu Thủy | Nguy · Hư | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 12/09/2061 | Thứ Hai | 29/07 | Quý Tỵ · Trường Lưu Thủy | Thành · Nguy | Ngày Bình Hòa |
| 13/09/2061 | Thứ Ba | 30/07 | Giáp Ngọ · Sa Trung Kim | Thu · Thất | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 14/09/2061 | Thứ Tư | 01/08 | Ất Mùi · Sa Trung Kim | Khai · Bích | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 15/09/2061 | Thứ Năm | 02/08 | Bính Thân · Sơn Hạ Hỏa | Bế · Khuê | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 16/09/2061 | Thứ Sáu | 03/08 | Đinh Dậu · Sơn Hạ Hỏa | Kiến · Lâu | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 17/09/2061 | Thứ Bảy | 04/08 | Mậu Tuất · Bình Địa Mộc | Trừ · Vị | Ngày Cát Thuận |
| 18/09/2061 | Chủ Nhật | 05/08 | Kỷ Hợi · Bình Địa Mộc | Mãn · Mão | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 19/09/2061 | Thứ Hai | 06/08 | Canh Tý · Bích Thượng Thổ | Bình · Tất | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 20/09/2061 | Thứ Ba | 07/08 | Tân Sửu · Bích Thượng Thổ | Định · Chủy | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 21/09/2061 | Thứ Tư | 08/08 | Nhâm Dần · Kim Bạch Kim | Chấp · Sâm | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 22/09/2061 | Thứ Năm | 09/08 | Quý Mão · Kim Bạch Kim | Phá · Tỉnh | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 23/09/2061 | Thứ Sáu | 10/08 | Giáp Thìn · Phú Đăng Hỏa | Nguy · Quỷ | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 24/09/2061 | Thứ Bảy | 11/08 | Ất Tỵ · Phú Đăng Hỏa | Thành · Liễu | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 25/09/2061 | Chủ Nhật | 12/08 | Bính Ngọ · Thiên Hà Thủy | Thu · Tinh | Ngày Bình Hòa |
| 26/09/2061 | Thứ Hai | 13/08 | Đinh Mùi · Thiên Hà Thủy | Khai · Trương | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 27/09/2061 | Thứ Ba | 14/08 | Mậu Thân · Đại Trạch Thổ | Bế · Dực | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 28/09/2061 | Thứ Tư | 15/08 | Kỷ Dậu · Đại Trạch Thổ | Kiến · Chẩn | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 29/09/2061 | Thứ Năm | 16/08 | Canh Tuất · Thoa Xuyến Kim | Trừ · Giác | Ngày Cát Thuận |
| 30/09/2061 | Thứ Sáu | 17/08 | Tân Hợi · Thoa Xuyến Kim | Mãn · Cang | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |