Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn
Vietnam Standard Meridian UTC+7
Tháng 9 năm 2062 dương lịch có 30 ngày, bắt đầu từ Thứ Sáu ngày 01/09/2062 (nhằm ngày 28/7 âm lịch năm Nhâm Ngọ) và kết thúc vào Thứ Bảy ngày 30/09/2062 (nhằm ngày 28/8 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 9/2062 có tất cả 11 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 6, 11, 12, 14, 16, 20, 21, 23, 26, 27. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.
Lưới Lịch Âm Dương Tháng 9/2062
Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 9/2062
| Dương lịch | Thứ | Âm lịch | Can Chi & Nạp Âm | Trực & Sao | Đánh giá |
|---|---|---|---|---|---|
| 01/09/2062 | Thứ Sáu | 28/07 | Đinh Hợi · Ốc Thượng Thổ | Bình · Cang | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 02/09/2062 | Thứ Bảy | 29/07 | Mậu Tý · Tích Lịch Hỏa | Định · Đê | Ngày Bình Hòa |
| 03/09/2062 | Chủ Nhật | 01/08 | Kỷ Sửu · Tích Lịch Hỏa | Chấp · Phòng | Ngày Bình Hòa |
| 04/09/2062 | Thứ Hai | 02/08 | Canh Dần · Tùng Bách Mộc | Phá · Tâm | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 05/09/2062 | Thứ Ba | 03/08 | Tân Mão · Tùng Bách Mộc | Nguy · Vĩ | Ngày Bình Hòa |
| 06/09/2062 | Thứ Tư | 04/08 | Nhâm Thìn · Trường Lưu Thủy | Thành · Cơ | Ngày Cát Thuận |
| 07/09/2062 | Thứ Năm | 05/08 | Quý Tỵ · Trường Lưu Thủy | Thu · Đẩu | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 08/09/2062 | Thứ Sáu | 06/08 | Giáp Ngọ · Sa Trung Kim | Thu · Ngưu | Ngày Bình Hòa |
| 09/09/2062 | Thứ Bảy | 07/08 | Ất Mùi · Sa Trung Kim | Khai · Nữ | Ngày Bình Hòa |
| 10/09/2062 | Chủ Nhật | 08/08 | Bính Thân · Sơn Hạ Hỏa | Bế · Hư | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 11/09/2062 | Thứ Hai | 09/08 | Đinh Dậu · Sơn Hạ Hỏa | Kiến · Nguy | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 12/09/2062 | Thứ Ba | 10/08 | Mậu Tuất · Bình Địa Mộc | Trừ · Thất | Ngày Cát Thuận |
| 13/09/2062 | Thứ Tư | 11/08 | Kỷ Hợi · Bình Địa Mộc | Mãn · Bích | Ngày Bình Hòa |
| 14/09/2062 | Thứ Năm | 12/08 | Canh Tý · Bích Thượng Thổ | Bình · Khuê | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 15/09/2062 | Thứ Sáu | 13/08 | Tân Sửu · Bích Thượng Thổ | Định · Lâu | Ngày Bình Hòa |
| 16/09/2062 | Thứ Bảy | 14/08 | Nhâm Dần · Kim Bạch Kim | Chấp · Vị | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 17/09/2062 | Chủ Nhật | 15/08 | Quý Mão · Kim Bạch Kim | Phá · Mão | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 18/09/2062 | Thứ Hai | 16/08 | Giáp Thìn · Phú Đăng Hỏa | Nguy · Tất | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 19/09/2062 | Thứ Ba | 17/08 | Ất Tỵ · Phú Đăng Hỏa | Thành · Chủy | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 20/09/2062 | Thứ Tư | 18/08 | Bính Ngọ · Thiên Hà Thủy | Thu · Sâm | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 21/09/2062 | Thứ Năm | 19/08 | Đinh Mùi · Thiên Hà Thủy | Khai · Tỉnh | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 22/09/2062 | Thứ Sáu | 20/08 | Mậu Thân · Đại Trạch Thổ | Bế · Quỷ | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 23/09/2062 | Thứ Bảy | 21/08 | Kỷ Dậu · Đại Trạch Thổ | Kiến · Liễu | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 24/09/2062 | Chủ Nhật | 22/08 | Canh Tuất · Thoa Xuyến Kim | Trừ · Tinh | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 25/09/2062 | Thứ Hai | 23/08 | Tân Hợi · Thoa Xuyến Kim | Mãn · Trương | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 26/09/2062 | Thứ Ba | 24/08 | Nhâm Tý · Tang Đố Mộc | Bình · Dực | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 27/09/2062 | Thứ Tư | 25/08 | Quý Sửu · Tang Đố Mộc | Định · Chẩn | Ngày Cát Thuận |
| 28/09/2062 | Thứ Năm | 26/08 | Giáp Dần · Đại Khê Thủy | Chấp · Giác | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 29/09/2062 | Thứ Sáu | 27/08 | Ất Mão · Đại Khê Thủy | Phá · Cang | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 30/09/2062 | Thứ Bảy | 28/08 | Bính Thìn · Sa Trung Thổ | Nguy · Đê | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |