Hung sát thuộc vòng Thái Tuế, an theo năm chi. Con hổ trắng phương Tây, chủ tang thương, tai nạn đổ máu, bệnh tật và thị phi. Là lời cảnh báo đề phòng an toàn, không phải bản án tất yếu.
TỔNG QUAN & BẢN CHẤT
Bạch Hổ là con hổ trắng phương Tây, một trong mười hai thần sát của vòng Thái Tuế (nhóm sao an theo năm chi). Phương Tây thuộc Kim, ứng với binh đao dao kiếm, nên Bạch Hổ chủ về máu huyết, thương tích, phẫu thuật, tai nạn và thị phi. Khác với các thần sát Tử Bình an theo Can Chi ngày, Bạch Hổ tính theo năm chi nên vừa xét trong lá số theo năm sinh, vừa dùng luận lưu niên (xem từng năm có phạm hay không). Đây là lời nhắc phòng ngừa, biết trước con hổ rình đâu thì còn kịp giữ mình, chứ không phải điềm dữ chắc chắn xảy ra.
CÁCH TRA CỨU & AN SAO
Bạch Hổ đứng cách Thái Tuế tám cung theo chiều thuận (năm chi cộng tám). Tra theo năm chi (năm sinh hoặc lưu niên):
- Năm Tý: Bạch Hổ tại Thân. - Năm Sửu: tại Dậu. - Năm Dần: tại Tuất. - Năm Mão: tại Hợi.
- Năm Thìn: tại Tý. - Năm Tỵ: tại Sửu. - Năm Ngọ: tại Dần. - Năm Mùi: tại Mão.
- Năm Thân: tại Thìn. - Năm Dậu: tại Tỵ. - Năm Tuất: tại Ngọ. - Năm Hợi: tại Mùi.
Năm 2026 Bính Ngọ (năm chi Ngọ): Bạch Hổ an tại cung Dần.
PHÂN TÍCH TƯƠNG QUAN
- Kỵ nhất: Bạch Hổ hội Kình Dương, Thất Sát, Huyết Nhẫn hay gặp Hình Xung thì sát khí máu huyết tăng mạnh, cần đề phòng tai nạn giao thông, dao kéo, phẫu thuật, hoặc dính tang sự.
- Hóa cát: Bạch Hổ vốn là Bạch Hổ tinh chủ uy quyền, nếu mệnh có khí thế lại làm nghề thiên về sát khí như quân đội, công an, bác sĩ ngoại khoa, đồ tể, pháp y thì Bạch Hổ lại thành chỗ dụng, biến hung thành lực.
ỨNG KỲ TRONG VẬN HẠN
Năm lưu niên phạm Bạch Hổ, nhất là khi trùng tuổi hoặc xung tuổi, cần chú ý an toàn lao động, lái xe cẩn thận, khám sức khỏe định kỳ và hạn chế tới chốn tang ma nếu sức khỏe yếu. Phụ nữ mang thai gặp năm Bạch Hổ nên giữ gìn cẩn thận hơn.
BÍ QUYẾT KÍCH HOẠT & HÓA GIẢI
Hóa giải Bạch Hổ chủ yếu bằng đề phòng và tích đức: lái xe an toàn, mua bảo hiểm, khám sức khỏe sớm. Về phong thủy có thể nhờ sao Long Đức và các đức tinh (Thiên Đức, Nguyệt Đức) cùng năm để chế hổ. Làm việc thiện, hiến máu, phóng sinh giúp tiêu bớt sát khí máu huyết.