Hệ thứ tư trong Lá Số Tổng Hợp. Bát Trạch nhìn đời người từ góc độ KHÔNG GIAN SỐNG — 8 hướng nhà chia thành 4 hướng tốt (Sinh Khí, Thiên Y, Diên Niên, Phục Vị) và 4 hướng xấu (Tuyệt Mệnh, Ngũ Quỷ, Lục Sát, Họa Hại). Bát Trạch bổ sung cho 3 hệ kia bằng giải pháp VẬT LÝ — bày trí nhà cửa.
- Góc nhìn: KHÔNG GIAN VẬT LÝ — nhà ở, văn phòng, phương hướng
- Điểm mạnh: Duy nhất trong 4 hệ cho GIẢI PHÁP CỤ THỂ (bày trí, sửa nhà)
- Điểm yếu: Cần biết hướng nhà — nếu không biết thì bỏ qua phần này
- Ứng dụng: Chọn hướng bàn làm việc, phòng ngủ, bếp, cửa chính
1. Cung Mệnh (Đông/Tây Tứ Mệnh): Xác định nhóm hướng hợp
2. 4 Hướng Tốt:
— Sinh Khí (生氣): Phát triển, năng lượng, tài lộc
— Thiên Y (天醫): Sức khỏe, quý nhân, y tế
— Diên Niên (延年): Hôn nhân, quan hệ lâu dài
— Phục Vị (伏位): Ổn định, hài hòa, an yên
3. 4 Hướng Xấu:
— Tuyệt Mệnh (絕命): Đại hung — tránh tuyệt đối
— Ngũ Quỷ (五鬼): Tai họa, thị phi, mâu thuẫn
— Lục Sát (六煞): Tình cảm rắc rối, đào hoa xấu
— Họa Hại (禍害): Bệnh tật, kiện tụng, hao tài
CROSS-CHECK VỚI CÁC HỆ KHÁC| Hướng Bát Trạch | Cross-Check với |
|-----------------|------------------|
| Sinh Khí → Tài | Cung Tài Bạch (Tử Vi), Tài Tinh (Bát Tự) |
| Thiên Y → Sức khỏe | Cung Tật Ách (Tử Vi), Ngũ hành (Bát Tự) |
| Diên Niên → Hôn nhân | Cung Phu Thê (Tử Vi), Quan/Tài Tinh (Bát Tự) |
| Tuyệt Mệnh → Hung | Sao hung cư Mệnh (Tử Vi), Kỵ Thần (Bát Tự) |
ĐẶC BIỆT CỦA BÁT TRẠCH- Bát Trạch là hệ DUY NHẤT cho GIẢI PHÁP VẬT LÝ:
— Tử Vi nói "sự nghiệp tốt" → Bát Trạch nói "đặt bàn làm việc hướng Sinh Khí"
— Bát Tự nói "sức khỏe yếu" → Bát Trạch nói "nằm ngủ hướng Thiên Y"
— Hà Lạc nói "năm nay xấu" → Bát Trạch nói "tránh hướng Ngũ Quỷ"
LƯU Ý QUAN TRỌNG- Bát Trạch là tùy chọn trong Lá Số Tổng Hợp — cần biết hướng nhà mới tính được.
- Nếu không biết hướng nhà, vẫn biết được Cung Mệnh (Đông/Tây Tứ Mệnh) từ năm sinh.