Hệ thống 9 cung (cung 1 đến cung 9) theo Lạc Thư — nền tảng bố cục bàn Thái Ất. Mỗi cung ứng với một quái (Bát Quái), một phương hướng, một ngũ hành và một con số. 16 thần vị di chuyển trong hệ thống 9 cung này (mở rộng thành 16 vị trí). Cửu Cung là "sân chơi" của mọi phép tính Thái Ất.
Cửu Cung (九宮) trong Thái Ất lấy cơ sở từ Lạc Thư (洛書) — ma phương 3×3 huyền thoại trên lưng rùa thần:
4 9 2
3 5 7
8 1 6
Đây là nền tảng chung của Thái Ất, Kỳ Môn và Huyền Không Phi Tinh.
CHI TIẾT CHUYÊN SÂU9 Cung và ý nghĩa trong Thái Ất:
| Cung | Quái | Hành | Phương | Ý nghĩa |
|------|------|------|--------|---------|
| 1 | Khảm | Thủy | Bắc | Trí tuệ, hiểm nguy |
| 2 | Khôn | Thổ | Tây Nam | Đất, mẫu, nuôi dưỡng |
| 3 | Chấn | Mộc | Đông | Động, biến đổi, sấm |
| 4 | Tốn | Mộc | Đông Nam | Gió, giao thương |
| 5 | Trung | Thổ | Trung tâm | Quyền lực tối cao |
| 6 | Càn | Kim | Tây Bắc | Trời, vua, cha |
| 7 | Đoài | Kim | Tây | Miệng, vui, tài chính |
| 8 | Cấn | Thổ | Đông Bắc | Núi, dừng, ổn định |
| 9 | Ly | Hỏa | Nam | Lửa, sáng, văn minh |
ỨNG DỤNG TRONG THÁI ẤT- Thần nhập cung vượng (cung cùng hành hoặc được sinh) → thần mạnh
- Thần nhập cung suy (cung khắc hành thần) → thần yếu
- Cung 5 (Trung Cung) là cung đặc biệt — thần nào vào đây đều bị "giam" (nhập trung)
- Cửu Cung giống nhau giữa Thái Ất, Kỳ Môn và Huyền Không — nhưng cách sử dụng và ý nghĩa luận giải hoàn toàn khác nhau.