Hệ thống 9 sao của Lạc Thư vận dụng trong Thái Ất Thần Kinh: Nhất Bạch (一白), Nhị Hắc (二黑), Tam Bích (三碧), Tứ Lục (四綠), Ngũ Hoàng (五黃), Lục Bạch (六白), Thất Xích (七赤), Bát Bạch (八白), Cửu Tử (九紫). Mỗi sao chủ quản 1 Vận (20 năm) và ứng với 1 cung trên Cửu Cung.
Cửu Tinh (九星) = 9 Sao — hệ thống sao cơ bản dùng chung trong Thái Ất, Huyền Không Phi Tinh, và Kỳ Môn Độn Giáp. Mỗi sao mang tên theo số thứ tự + màu sắc.
CHI TIẾT CHUYÊN SÂUBảng tổng hợp Cửu Tinh:
| Sao | Hán | Màu | Cung | Hành | Tính | Vận |
|-----|-----|-----|------|------|------|-----|
| Nhất Bạch | 一白 | Trắng | 1-Khảm | Thủy | Cát | 1 |
| Nhị Hắc | 二黑 | Đen | 2-Khôn | Thổ | Hung | 2 |
| Tam Bích | 三碧 | Xanh lục | 3-Chấn | Mộc | Hung | 3 |
| Tứ Lục | 四綠 | Xanh lá | 4-Tốn | Mộc | Cát | 4 |
| Ngũ Hoàng | 五黃 | Vàng | 5-Trung | Thổ | Đại Hung | 5 |
| Lục Bạch | 六白 | Trắng | 6-Càn | Kim | Cát | 6 |
| Thất Xích | 七赤 | Đỏ | 7-Đoài | Kim | Hung | 7 |
| Bát Bạch | 八白 | Trắng | 8-Cấn | Thổ | Đại Cát | 8 |
| Cửu Tử | 九紫 | Tím | 9-Ly | Hỏa | Cát | 9 |
PHÂN LOẠI- 3 sao CÁT: Nhất Bạch, Lục Bạch, Bát Bạch (3 sao trắng)
- 1 sao CÁT phụ: Tứ Lục (văn hóa), Cửu Tử (văn minh)
- 3 sao HUNG: Nhị Hắc (bệnh), Tam Bích (thị phi), Thất Xích (phá quân)
- 1 sao ĐẠI HUNG: Ngũ Hoàng (quyền lực + tai họa)
- Mỗi sao chủ quản 1 Vận (20 năm) → quyết định đặc trưng giai đoạn
- Sao nào đương vận (đang chủ quản) thì ĐẠI CÁT — bất kể bản chất cát hay hung
- Hiện tại (2024-2043): Cửu Tử đương vận → Ly Hỏa vượng
- Cửu Tinh trong Thái Ất và Huyền Không Phi Tinh GIỐNG NHAU về tên nhưng KHÁC NHAU về cách ứng dụng. Thái Ất dùng ở quy mô vĩ mô (quốc vận), Huyền Không dùng ở quy mô vi mô (nhà cửa).