Cách quan trọng nhất trong Ngũ Cách = số nét chữ cuối của Họ + số nét chữ đầu của Tên. Chủ về tính cách và vận mệnh chính (khoảng 35-48 tuổi). Nhân Cách rơi vào số đại cát là yếu tố ưu tiên khi chọn tên.
Thuật ngữ liên quan trong Đặt Tên - Danh Tính Học
81 Số Lý (Linh Động Số) 八十一數
81 con số mang cát/hung riêng — nền của thuật đặt tên theo số lý (Hùng Kỳ/Cách số).
Ngũ Cách trong Đặt Tên
Năm cách trong Danh Tính Học tính từ số nét chữ Hán của tên: Thiên Cách (tổ tiên), Nhân Cách (tính cách & vận chính - quan trọng nhất), Địa Cách (tuổi trẻ), Ngoại Cách (quan hệ xã hội), Tổng Cách (hậu vận). Mỗi cách quy ra một số 1-81 để tra cát hung.
Số lý 15 - Đại cát
Số 15 tượng Phúc Thọ, mang khí đại cát, biểu trưng cho phúc đức dày, sống lâu, gia đạo hưng vượng và được nhiều người kính trọng. Là một trong những con số quý nhất trong Ngũ Cách.
Số lý 37: Cát Vận (Cát)
Số 37 tượng Cát Vận, còn gọi Trung Nghĩa, mang khí cát, biểu trưng cho lòng trung thực, nghĩa khí và được người đời tin tưởng giao phó trọng trách. Người mang số này thường có uy tín tốt.
Đặt Tên Công Ty 公司取名
Tên công ty cần hay - dễ nhớ - hợp ngành/mệnh chủ - số lý cát - đăng ký được.
Số Điện Thoại Doanh Nghiệp & Hotline 電話號碼
Chọn số ĐT/hotline theo cặp số (Bát Cực Linh Số) và tổng cát để dễ nhớ và hợp vận.
Số lý 12: Bạc Nhược (Hung)
Số 12 tượng Bạc Nhược, mang khí hung, biểu trưng cho sự yếu ớt, thiếu sức bền và dễ nản chí trước khó khăn. Đây là con số Thầy khuyên nên tránh cho những ai cần nghị lực mạnh trong đời.
Số lý 20: Ốc Hạ (Hung)
Số 20 tượng Ốc Hạ, còn gọi Phá Diệt, mang khí hung, biểu trưng cho sự sụp đổ nền tảng, khó gây dựng lâu bền. Đây là con số Thầy khuyên nên tránh trong các cách chính của tên.
Nội dung mang tính tham khảo văn hóa & học thuật về cổ học phương Đông, không phải lời khuyên y tế, tài chính hay pháp lý. Tra cứu để tìm hiểu, không nhằm mục đích mê tín dị đoan.