Sự phối hợp ngũ hành của ba cách Thiên - Nhân - Địa. Quy số ra ngũ hành (1,2 Mộc; 3,4 Hỏa; 5,6 Thổ; 7,8 Kim; 9,0 Thủy). Tam Tài tương sinh (vd Mộc-Hỏa-Thổ) là đại cát; tương khắc thì hung. Tên tốt cần Tam Tài tương sinh và hợp Dụng Thần Bát Tự.
Thuật ngữ liên quan trong Đặt Tên - Danh Tính Học
Số lý 15 - Đại cát
Số 15 tượng Phúc Thọ, mang khí đại cát, biểu trưng cho phúc đức dày, sống lâu, gia đạo hưng vượng và được nhiều người kính trọng. Là một trong những con số quý nhất trong Ngũ Cách.
81 Số Lý (Linh Động Số) 八十一數
81 con số mang cát/hung riêng — nền của thuật đặt tên theo số lý (Hùng Kỳ/Cách số).
Ngũ Cách trong Đặt Tên
Năm cách trong Danh Tính Học tính từ số nét chữ Hán của tên: Thiên Cách (tổ tiên), Nhân Cách (tính cách & vận chính - quan trọng nhất), Địa Cách (tuổi trẻ), Ngoại Cách (quan hệ xã hội), Tổng Cách (hậu vận). Mỗi cách quy ra một số 1-81 để tra cát hung.
Số lý 73: Bình Cát Vô Dũng (Bán cát)
Số 73 tượng Bình Cát Vô Dũng, mang khí bán cát, biểu trưng cho cuộc sống an lành bình dị nhưng thiếu đi sự bứt phá mạnh mẽ. Hợp với người ưa sự ổn định hơn là tham vọng lớn lao.
Tiêu chí một cái tên tốt
Tên tốt cần: (1) Nhân Cách và Tổng Cách rơi số cát/đại cát; (2) Tam Tài Thiên-Nhân-Địa tương sinh; (3) hợp ngũ hành Dụng Thần của Bát Tự đứa trẻ; (4) âm vận hài hòa dễ đọc; (5) tránh chữ Húy và trùng tên người thân, ý nghĩa đẹp.
Đặt Tên Công Ty 公司取名
Tên công ty cần hay - dễ nhớ - hợp ngành/mệnh chủ - số lý cát - đăng ký được.
Đặt Tên Thương Hiệu & Danh Tính Học (Tổng Quan) 姓名學
Tên gọi mang năng lượng đi suốt đời sản phẩm/doanh nghiệp — đặt đúng để cộng hưởng vận khí.
Đổi Tên Cải Vận (Khi Nào Nên) 改名
Khi tên/thương hiệu hiện tại bất lợi, đổi/thêm tên (nghệ danh, tên giao dịch) hợp mệnh để cải vận.
Nội dung mang tính tham khảo văn hóa & học thuật về cổ học phương Đông, không phải lời khuyên y tế, tài chính hay pháp lý. Tra cứu để tìm hiểu, không nhằm mục đích mê tín dị đoan.