Dương Độn — Âm Độn 陽遁陰遁

Thái Ất Thần Số

Hai chiều vận hành của các thần trên Thiên Bàn Thái Ất. Dương Độn (陽遁) = di chuyển thuận chiều (1→2→3...→16). Âm Độn (陰遁) = di chuyển nghịch chiều (16→15→14...→1). Việc xác định dương/âm độn phụ thuộc vào Nguyên (Thượng-Trung-Hạ) và giai đoạn trong Kỷ.

NGUỒN GỐC & Ý NGHĨA

Dương Độn (陽遁) = ẩn trong dương, vận hành thuận. Âm Độn (陰遁) = ẩn trong âm, vận hành nghịch. Chữ "Độn" (遁) nghĩa là "ẩn giấu, lẩn trốn" — các thần ẩn mình trong dòng chảy thuận hoặc nghịch.

Khái niệm này tương tự Dương Độn / Âm Độn trong Kỳ Môn Độn Giáp.

CHI TIẾT CHUYÊN SÂU

Quy tắc xác định:

  • Thượng Nguyên: Dương Độn (thuận)
  • Trung Nguyên: Âm Độn (nghịch)
  • Hạ Nguyên: Luân phiên theo Can Chi

Ví dụ:

— Dương Độn: Thái Ất từ cung 1 → 2 → 3 → ... → 16 → quay lại 1

— Âm Độn: Thái Ất từ cung 16 → 15 → 14 → ... → 1 → quay lại 16

Ý nghĩa:

— Dương Độn: Khí dương thịnh, vạn vật sinh trưởng, xu hướng phát triển

— Âm Độn: Khí âm thịnh, vạn vật thu liễm, xu hướng bảo thủ/suy thoái

LƯU Ý QUAN TRỌNG
  • Dương/Âm Độn quyết định CÁCH TÍNH vị trí các thần — nếu xác định sai sẽ tính sai toàn bộ bàn Thái Ất. Đây là bước quan trọng nhất trong phép lập bàn.
📚 Biên soạn: Thầy Ưng Khiêm (đối chiếu sách cổ học) 🕑 Cập nhật: 06/07/2026 👁 3 lượt tra
🔎 Tra cứu thuật ngữ khác
← Về Bách Khoa Toàn Thư Mệnh Lý & Phong Thủy

Nội dung mang tính tham khảo văn hóa & học thuật về cổ học phương Đông, không phải lời khuyên y tế, tài chính hay pháp lý. Tra cứu để tìm hiểu, không nhằm mục đích mê tín dị đoan.