Bát Môn Cát Hung Ứng Dụng 八門

Kỳ Môn Level 2

Tám cửa (Khai, Hưu, Sinh, Thương, Đỗ, Cảnh, Tử, Kinh) — mỗi cửa một loại việc và cát hung.

TỔNG QUAN & BẢN CHẤT

Bát Môn là tám "cánh cửa hành động". Ba cửa cát: Khai (khai trương, công danh), Hưu (nghỉ ngơi, quý nhân, hòa), Sinh (cầu tài, sinh lợi). Cửa bình/hung: Thương (tranh đua, kiện), Đỗ (ẩn náu, kỹ thuật), Cảnh (văn thư, tin tức, thị phi), Tử (chết, bất động), Kinh (kinh sợ, khẩu thiệt, kiện tụng).

CƠ SỞ & CÁCH TRA

Mỗi cửa hợp một loại việc: cầu tài chọn Sinh Môn, khai trương/cầu quan chọn Khai Môn, hòa giải/cầu quý chọn Hưu Môn. Việc làm tại cửa hợp thì thuận.

TƯỢNG Ý TRONG DOANH NGHIỆP

Định "loại hành động" và phương hướng tối ưu: Sinh Môn cho kinh doanh, Khai Môn cho ra mắt/mở rộng, Hưu Môn cho đàm phán quý nhân.

ỨNG DỤNG THỰC CHIẾN

Chọn hướng xuất hành/đặt bàn theo cửa hợp việc: gặp đối tác lớn quay về Hưu/Khai Môn; chốt đơn hàng quay về Sinh Môn.

CẤM KỴ & BÍ QUYẾT

Kỵ làm việc trọng tại Tử Môn (bất động, hỏng việc) và Kinh Môn (kinh hãi, kiện tụng) trừ khi mục đích phù hợp (Tử Môn hợp việc tang/đòi nợ; Thương Môn hợp săn bắt/đòi nợ/thi đấu).

📚 Biên soạn: Thầy Ưng Khiêm (đối chiếu sách cổ học) 🕑 Cập nhật: 07/06/2026 👁 1 lượt tra
🔎 Tra cứu thuật ngữ khác
← Về Bách Khoa Toàn Thư Mệnh Lý & Phong Thủy

Nội dung mang tính tham khảo văn hóa & học thuật về cổ học phương Đông, không phải lời khuyên y tế, tài chính hay pháp lý. Tra cứu để tìm hiểu, không nhằm mục đích mê tín dị đoan.