Phục Ngâm & Phản Ngâm (Kỳ Môn) 伏反吟

Kỳ Môn Level 2

Hai thế bàn báo trì trệ lặp lại (Phục) hoặc biến động đảo lộn dữ dội (Phản).

TỔNG QUAN & BẢN CHẤT

Phục Ngâm: các yếu tố trùng vị gốc — chủ trì trệ, buồn bực, việc giậm chân, lặp đi lặp lại. Phản Ngâm: yếu tố bay nghịch/đối xung — chủ biến động lớn, đảo lộn, đi lại bôn ba, thay đổi đột ngột.

CƠ SỞ & CÁCH TRA

Xét cục có rơi vào giờ tạo Phục/Phản Ngâm không (sao/môn/can ở thế trùng hoặc xung gốc). Ảnh hưởng mạnh đến nhịp độ và kết quả việc.

TƯỢNG Ý TRONG DOANH NGHIỆP

Phục Ngâm: dự án ì ạch, đàm phán bế tắc kéo dài. Phản Ngâm: tái cơ cấu, biến động nhân sự/thị trường, dời đổi liên tục.

ỨNG DỤNG THỰC CHIẾN

Phục Ngâm thì nên "tĩnh" (chờ, không thúc); Phản Ngâm thì hợp việc "động" (chuyển đổi, di dời, ra quân nhanh) nhưng phải chấp nhận biến động.

CẤM KỴ & BÍ QUYẾT

Kỵ khởi sự cần ổn định vào giờ Phản Ngâm; kỵ thúc ép việc gấp vào giờ Phục Ngâm. Chọn nhịp hành động hợp với thế bàn.

📚 Biên soạn: Thầy Ưng Khiêm (đối chiếu sách cổ học) 🕑 Cập nhật: 07/06/2026 👁 1 lượt tra
🔎 Tra cứu thuật ngữ khác
← Về Bách Khoa Toàn Thư Mệnh Lý & Phong Thủy

Nội dung mang tính tham khảo văn hóa & học thuật về cổ học phương Đông, không phải lời khuyên y tế, tài chính hay pháp lý. Tra cứu để tìm hiểu, không nhằm mục đích mê tín dị đoan.