Hai thế bàn báo trì trệ lặp lại (Phục) hoặc biến động đảo lộn dữ dội (Phản).
TỔNG QUAN & BẢN CHẤT
Phục Ngâm: các yếu tố trùng vị gốc — chủ trì trệ, buồn bực, việc giậm chân, lặp đi lặp lại. Phản Ngâm: yếu tố bay nghịch/đối xung — chủ biến động lớn, đảo lộn, đi lại bôn ba, thay đổi đột ngột.
CƠ SỞ & CÁCH TRA
Xét cục có rơi vào giờ tạo Phục/Phản Ngâm không (sao/môn/can ở thế trùng hoặc xung gốc). Ảnh hưởng mạnh đến nhịp độ và kết quả việc.
TƯỢNG Ý TRONG DOANH NGHIỆP
Phục Ngâm: dự án ì ạch, đàm phán bế tắc kéo dài. Phản Ngâm: tái cơ cấu, biến động nhân sự/thị trường, dời đổi liên tục.
ỨNG DỤNG THỰC CHIẾN
Phục Ngâm thì nên "tĩnh" (chờ, không thúc); Phản Ngâm thì hợp việc "động" (chuyển đổi, di dời, ra quân nhanh) nhưng phải chấp nhận biến động.
CẤM KỴ & BÍ QUYẾT
Kỵ khởi sự cần ổn định vào giờ Phản Ngâm; kỵ thúc ép việc gấp vào giờ Phục Ngâm. Chọn nhịp hành động hợp với thế bàn.