Nhật Can & Nhật Chi (Ta - Đối Phương) 日干日支

Lục Nhâm Level 2

Hai trục: Nhật Can là ta/người hỏi, Nhật Chi là đối phương/gia trạch/sự việc.

TỔNG QUAN & BẢN CHẤT

Trong Lục Nhâm, Nhật Can đại diện cho ta (người hỏi, chủ thể, tâm); Nhật Chi đại diện cho đối phương, gia trạch, thân thể, sự việc bên ngoài. Quan hệ Can-Chi là trục chính luận việc người.

CƠ SỞ & CÁCH LẬP

Xét chi trên Can (thần đầu Can) và chi trên Chi, cùng thiên tướng đi kèm. Can sinh/khắc Chi: ta chủ động/áp đối phương; Chi khắc Can: đối phương/sự việc áp ta.

TƯỢNG Ý TRONG DOANH NGHIỆP

Đọc tương quan ta - đối tác/đối thủ: ai nắm thế chủ động, ai lợi, quan hệ thuận hay nghịch.

ỨNG DỤNG THỰC CHIẾN

Can vượng khắc Chi: ta nên chủ động ép điều khoản. Chi vượng khắc Can: nhún nhường, chờ thời, tìm trợ lực. Can-Chi tương sinh: hợp tác thuận lợi.

CẤM KỴ & BÍ QUYẾT

Luôn neo vào trục Can-Chi trước khi xét chi tiết. Thiên tướng trên Can cho biết "tâm thế ta", trên Chi cho biết "ý đối phương".

📚 Biên soạn: Thầy Ưng Khiêm (đối chiếu sách cổ học) 🕑 Cập nhật: 07/06/2026 👁 1 lượt tra
🔎 Tra cứu thuật ngữ khác
← Về Bách Khoa Toàn Thư Mệnh Lý & Phong Thủy

Nội dung mang tính tham khảo văn hóa & học thuật về cổ học phương Đông, không phải lời khuyên y tế, tài chính hay pháp lý. Tra cứu để tìm hiểu, không nhằm mục đích mê tín dị đoan.