Tứ Khóa (Lập Khóa) 四課

Lục Nhâm Level 2

Bốn khóa từ Can-Chi ngày: nền để phát Tam Truyền, biểu thị ta - nhà ta - người - nhà người.

TỔNG QUAN & BẢN CHẤT

Tứ Khóa là bốn cặp chi lập từ Can và Chi của ngày chiêm, đặt trên Thiên-Địa bàn. Khóa 1-2 thuộc Can (ta và phía ta), khóa 3-4 thuộc Chi (đối phương/sự việc và phía họ). Đây là nguyên liệu để phát Tam Truyền.

CƠ SỞ & CÁCH LẬP

Lấy Can ngày tìm chi trên nó (khóa 1), rồi chi trên chi đó (khóa 2); lấy Chi ngày tương tự (khóa 3, 4). Quan hệ sinh-khắc trong và giữa các khóa cho biết thế ta-người.

TƯỢNG Ý TRONG DOANH NGHIỆP

Khóa Can = ta và nội bộ ta; khóa Chi = đối phương/sự việc và phía họ. Đọc tương quan để biết ai chủ động, ai lợi thế.

ỨNG DỤNG THỰC CHIẾN

Trong đàm phán, xem khóa Can (ta) khắc khóa Chi (họ) hay ngược lại để định thế công-thủ; khóa nhiều khắc chế báo xung đột, nhiều tương sinh báo thuận hòa.

CẤM KỴ & BÍ QUYẾT

Tứ Khóa thiếu (trùng lặp) hay đủ ảnh hưởng cách phát truyền; phải lập đúng thứ tự Can trước Chi sau.

📚 Biên soạn: Thầy Ưng Khiêm (đối chiếu sách cổ học) 🕑 Cập nhật: 07/06/2026 👁 1 lượt tra
🔎 Tra cứu thuật ngữ khác
← Về Bách Khoa Toàn Thư Mệnh Lý & Phong Thủy

Nội dung mang tính tham khảo văn hóa & học thuật về cổ học phương Đông, không phải lời khuyên y tế, tài chính hay pháp lý. Tra cứu để tìm hiểu, không nhằm mục đích mê tín dị đoan.