Quý Sửu là giọt nước đọng trên đất lạnh cuối đông, Thầy thấy người này trầm tĩnh, kiên nhẫn, chịu thương chịu khó. Ít nói nhưng suy nghĩ sâu xa, tài lộc tích lũy chậm mà bền.
【Nhật Trụ】 Quý Sửu (癸丑). Nhật Chủ Quý là Âm Thủy, tọa chi Sửu.
【Tàng can dưới trụ】 Sửu tàng Kỷ, Quý, Tân. Kỷ là Thiên Quan tức Thất Sát, Quý là Tỷ Kiên, Tân là Thiên Ấn. Trụ ngày bị Thổ khắc chế phần nào nhưng có Ấn hóa giải.
【Thầy luận tính cách】 Quý là giọt sương nhỏ, tọa trên Sửu là đất lạnh giá cuối đông, Thổ khắc Thủy nên người này từ nhỏ đã quen với thử thách, phải rèn luyện nhiều mới thành người, Thầy hay nói đây là kiểu người trầm tĩnh, ít bộc lộ cảm xúc ra ngoài nhưng nội tâm suy nghĩ rất sâu. Thất Sát tàng cho bản lĩnh chịu đựng áp lực tốt, không ngại khó khăn, càng gặp thử thách càng bền bỉ vươn lên. Thiên Ấn ẩn tàng giúp có trực giác nhạy bén, thích tìm hiểu những điều huyền bí hoặc chuyên sâu. Tỷ Kiên tàng cho thấy vẫn giữ được bản sắc riêng dù chịu nhiều áp lực từ hoàn cảnh.
【Sự nghiệp và tài lộc】 Hợp nghề nghiên cứu, y dược, tâm linh, hoặc công việc đòi hỏi sự nhẫn nại như luật, kiểm toán. Tài lộc đến chậm, thường phải trải qua giai đoạn khó khăn ban đầu rồi mới ổn định và tích lũy dần.
【Tình duyên】 Sửu tàng Kỷ Thổ là Thất Sát, với nữ mệnh dễ gặp người bạn đời có cá tính mạnh, cần học cách dung hòa để không bị áp lực từ phía đối phương. Người này chung thủy, một khi đã gắn bó thường rất bền.
【Lời khuyên của Thầy】 Con quen chịu đựng từ sớm nên bản lĩnh hơn người, đừng ngại những năm tháng khó khăn ban đầu, đó chính là nền móng cho sự vững vàng về sau của con.