Cung Thiên Di & Nô Bộc 遷移奴僕

Nhân Tướng Level 2

Thiên Di (góc trán) chủ quan hệ - đi xa - quý nhân; Nô Bộc (cằm) chủ cấp dưới - thuộc hạ.

TỔNG QUAN & BẢN CHẤT

Cung Thiên Di (hai bên góc trán/thái dương, "dịch mã") chủ quan hệ xã hội, đi xa, quý nhân, cơ hội bên ngoài. Cung Nô Bộc (hai bên cằm dưới) chủ cấp dưới, thuộc hạ, người làm.

CƠ SỞ & CÁCH XEM

Thiên Di sáng đầy: ra ngoài gặp quý nhân, hợp phát triển xa, quan hệ rộng. Nô Bộc (cằm dưới) đầy nở: cấp dưới đông và trung thành; lép/lệch: ít người giúp, cấp dưới dễ phản.

TƯỢNG Ý TRONG DOANH NGHIỆP

Đánh giá khả năng mở rộng quan hệ/thị trường (Thiên Di) và khả năng quản lý, giữ chân đội ngũ (Nô Bộc).

ỨNG DỤNG THỰC CHIẾN

Thiên Di đẹp: hợp vai trò đối ngoại, mở rộng thị trường, công tác xa. Nô Bộc đầy: hợp vai trò quản lý đội lớn, lãnh đạo có người theo.

CẤM KỴ & ĐẠO ĐỨC

Nô Bộc lép mà quyền cao: có quyền nhưng ít người thực lòng theo — cần xây dựng nhân tâm bằng đức, không chỉ uy.

📚 Biên soạn: Thầy Ưng Khiêm (đối chiếu sách cổ học) 🕑 Cập nhật: 07/06/2026 👁 1 lượt tra
🔎 Tra cứu thuật ngữ khác
← Về Bách Khoa Toàn Thư Mệnh Lý & Phong Thủy

Nội dung mang tính tham khảo văn hóa & học thuật về cổ học phương Đông, không phải lời khuyên y tế, tài chính hay pháp lý. Tra cứu để tìm hiểu, không nhằm mục đích mê tín dị đoan.