Thiên Di (góc trán) chủ quan hệ - đi xa - quý nhân; Nô Bộc (cằm) chủ cấp dưới - thuộc hạ.
TỔNG QUAN & BẢN CHẤT
Cung Thiên Di (hai bên góc trán/thái dương, "dịch mã") chủ quan hệ xã hội, đi xa, quý nhân, cơ hội bên ngoài. Cung Nô Bộc (hai bên cằm dưới) chủ cấp dưới, thuộc hạ, người làm.
CƠ SỞ & CÁCH XEM
Thiên Di sáng đầy: ra ngoài gặp quý nhân, hợp phát triển xa, quan hệ rộng. Nô Bộc (cằm dưới) đầy nở: cấp dưới đông và trung thành; lép/lệch: ít người giúp, cấp dưới dễ phản.
TƯỢNG Ý TRONG DOANH NGHIỆP
Đánh giá khả năng mở rộng quan hệ/thị trường (Thiên Di) và khả năng quản lý, giữ chân đội ngũ (Nô Bộc).
ỨNG DỤNG THỰC CHIẾN
Thiên Di đẹp: hợp vai trò đối ngoại, mở rộng thị trường, công tác xa. Nô Bộc đầy: hợp vai trò quản lý đội lớn, lãnh đạo có người theo.
CẤM KỴ & ĐẠO ĐỨC
Nô Bộc lép mà quyền cao: có quyền nhưng ít người thực lòng theo — cần xây dựng nhân tâm bằng đức, không chỉ uy.