Mười Hai Cung Trường Sinh Thủy Pháp 十二長生水法

Phong Thủy Level 2

Đại Huyền Không thủy pháp: định cát hung dòng nước theo vòng 12 trường sinh.

TỔNG QUAN & BẢN CHẤT

Một hệ thủy pháp lớn dùng vòng 12 trường sinh (Trường Sinh, Mộc Dục, Quan Đới, Lâm Quan, Đế Vượng, Suy, Bệnh, Tử, Mộ, Tuyệt, Thai, Dưỡng) để luận nước đến và đi từ phương nào là phát hay phá.

CƠ SỞ LÝ THUYẾT

Nước đến từ phương Trường Sinh, Quan Đới, Lâm Quan, Đế Vượng là cát (sinh vượng thủy); nước đi (thủy khẩu) nên qua phương Suy, Bệnh, Tử, Mộ, Tuyệt. Lập hướng dựa vào thủy khẩu là cốt lõi của phái này.

TƯỢNG Ý TRONG DOANH NGHIỆP

Dùng quy hoạch cổng vào (nước đến = khách/tiền) và lối thoát hậu cần (nước đi) cho dự án có mặt nước, đường bao.

ỨNG DỤNG THỰC CHIẾN

Đặt cổng đón, đài nước chiêu tài ở phương sinh vượng thủy; bố trí cống, lối ra ở phương Mộ-Tuyệt để "khố tài" giữ của. Phối với địa hình thực tế của khu đất.

BÍ QUYẾT & CẤM KỴ

Đại kỵ "Đế Vượng thủy khứ" (nước vượng nhất lại chảy đi) và "Suy/Tử thủy lai" (nước suy chảy tới) — đều là cách phá tài, tổn đinh.

📚 Biên soạn: Thầy Ưng Khiêm (đối chiếu sách cổ học) 🕑 Cập nhật: 06/07/2026 👁 2 lượt tra
🔎 Tra cứu thuật ngữ khác
← Về Bách Khoa Toàn Thư Mệnh Lý & Phong Thủy

Nội dung mang tính tham khảo văn hóa & học thuật về cổ học phương Đông, không phải lời khuyên y tế, tài chính hay pháp lý. Tra cứu để tìm hiểu, không nhằm mục đích mê tín dị đoan.