Quẻ 36 - Địa Hỏa Minh Di 明夷

Kinh Dịch

Khôn trên / Ly dưới ䷣ — HUNG (sáng bị che). Thoán: "Minh Di: Lợi gian trinh" — sáng bị che tổn thương, lợi giữ chính trong gian khó; hiền tài bị hại. Tượng: quân tử ngoài tối mà trong sáng. Chủ thời vận tối tăm, người tài bị vùi dập, cần ẩn giấu giữ mình.

【Cầu tài】 Tài bị che, khó kiếm; giấu mình chờ thời.

【Hôn nhân】 Trắc trở, bị cản; cần kín đáo, kiên nhẫn.

【Sự nghiệp】 Tài bị vùi dập, gặp thời tối; ẩn tài chờ thời.

【Kiện tụng】 Bất lợi, bị hại ngầm; nên nhẫn, giữ chứng cứ.

【Xuất hành】 Không thuận, dễ gặp trở ngại; hoãn.

【Bệnh tật】 Bệnh ẩn, khó chẩn; cẩn trọng, tìm thầy giỏi.

【Thai sản】 Cẩn trọng, có lo.

【Tầm vật】 Vật bị giấu kín; khó tìm, ở chỗ tối.

【Gia trạch】 Nhà tối, âm khí; cần tăng sáng.

【Mưu sự】 Thời tối tăm, nên giấu tài chờ thời; "Cơ Tử giả điên".

📚 Biên soạn: Thầy Ưng Khiêm (đối chiếu sách cổ học) 🕑 Cập nhật: 31/05/2026 👁 1 lượt tra
← Về Bách Khoa Toàn Thư Mệnh Lý & Phong Thủy

Nội dung mang tính tham khảo văn hóa & học thuật về cổ học phương Đông, không phải lời khuyên y tế, tài chính hay pháp lý. Tra cứu để tìm hiểu, không nhằm mục đích mê tín dị đoan.