Chấn trên / Tốn dưới ䷟ — CÁT (lâu bền). Thoán: "Hằng: Hanh, vô cữu, lợi trinh, lợi hữu du vãng" — bền vững thì hanh, không lỗi, lợi giữ chính và tiến tới. Tượng: quân tử đứng vững không đổi phương hướng. Chủ sự lâu dài, kiên trì, giữ vững đạo thường hằng.
【Cầu tài】 Tài bền vững, ổn định lâu dài; kiên trì thì có.
【Hôn nhân】 ĐẠI CÁT cho hôn nhân lâu bền; chung thủy.
【Sự nghiệp】 Ổn định, bền lâu; giữ vững đường lối.
【Kiện tụng】 Kéo dài, nên kiên nhẫn; cuối cùng ổn.
【Xuất hành】 Đi quen đường thì tốt; ổn định.
【Bệnh tật】 Bệnh mãn tính; kiên trì điều trị đều đặn.
【Thai sản】 Bình an, ổn định.
【Tầm vật】 Vật ở nơi cố định lâu; tìm chỗ quen.
【Gia trạch】 Nhà ở lâu bền, ổn định; tốt.
【Mưu sự】 Thành nhờ kiên trì bền bỉ; chớ thay đổi xoành xoạch.