Chấn trên / Khảm dưới ䷧ — CÁT (cởi mở). Thoán: "Giải: Lợi tây nam... kỳ lai phục cát; hữu du vãng, túc cát" — giải tỏa, nên hành động sớm. Tượng: "quân tử dĩ xá quá hựu tội" — tha lỗi cũ, giảm tội. Chủ khó khăn được giải tỏa, hanh thông trở lại, khoan dung.
【Cầu tài】 Khó khăn được giải, tài phục hồi; hướng Tây Nam.
【Hôn nhân】 Gỡ được vướng mắc; hòa giải thì thành.
【Sự nghiệp】 Thoát bế tắc, hanh thông trở lại; tốt.
【Kiện tụng】 Được giải, hòa giải; thoát kiện.
【Xuất hành】 Đi được, thoát trở ngại; làm sớm thì tốt.
【Bệnh tật】 Bệnh được giải, hồi phục; tốt.
【Thai sản】 Bình an, thuận lợi.
【Tầm vật】 Tìm lại được sau khó khăn; gần nước.
【Gia trạch】 Nhà được hóa giải bất lợi; yên dần.
【Mưu sự】 Thành, được cởi mở; trừ tiểu nhân thì thuận.