Tốn trên / Cấn dưới ䷴ — CÁT (tiến dần). Thoán: "Tiệm: Nữ quy cát, lợi trinh" — tiến dần tuần tự, con gái về nhà chồng đúng lễ thì tốt. Tượng: "quân tử dĩ cư hiền đức thiện tục" — ở vào đức hiền, làm tốt phong tục. Chủ tiến triển từ từ, có trình tự, vững chắc.
【Cầu tài】 Tài tăng dần, tuần tự; chậm mà chắc.
【Hôn nhân】 ĐẠI CÁT, "nữ quy cát"; tuần tự lễ nghi thì bền.
【Sự nghiệp】 Thăng tiến từ tốn, vững chắc; tốt.
【Kiện tụng】 Dần có lợi; kiên nhẫn theo trình tự.
【Xuất hành】 Đi từng chặng thuận lợi; ổn.
【Bệnh tật】 Bệnh giảm dần; điều trị tuần tự.
【Thai sản】 Tốt, sinh đúng kỳ.
【Tầm vật】 Tìm dần sẽ thấy; theo trình tự.
【Gia trạch】 Nhà hưng dần; tốt.
【Mưu sự】 Thành nhờ tiến tuần tự, không nóng vội.