Tốn trên / Khảm dưới ䷺ — CÁT (giải tán). Thoán: "Hoán: Hanh, vương cách hữu miếu, lợi thiệp đại xuyên, lợi trinh" — giải tán u trệ thì hanh, lợi qua sông lớn. Tượng: vua xưa cúng trời lập miếu để tập hợp lòng người. Chủ phá tan trì trệ chia rẽ, khai thông, quy tụ lại lòng người.
【Cầu tài】 Tài đang tán cần khơi thông; giải trệ thì có.
【Hôn nhân】 Có ly tán; cần hàn gắn, hoặc giải tỏa hiểu lầm.
【Sự nghiệp】 Giải tỏa bế tắc; khơi thông thì tiến.
【Kiện tụng】 Giải tán được, hòa; thoát.
【Xuất hành】 Đi xa, vượt sông thì tốt; tán đi nơi khác.
【Bệnh tật】 Bệnh được giải tán; khí huyết thông thì khỏi.
【Thai sản】 Bình an.
【Tầm vật】 Vật bị phân tán; khó tìm nguyên vẹn.
【Gia trạch】 Nhà cần khơi thông khí trệ; lập miếu/tụ khí.
【Mưu sự】 Thành nhờ giải tỏa ngưng trệ, tụ lại lòng người.