Càn trên / Khảm dưới ䷅ — HUNG (kiện tụng). Thoán: "Hữu phu, trất dịch, trung cát, chung hung" — nửa chừng dừng thì tốt, theo đến cùng thì xấu; lợi gặp đại nhân phân xử. Tượng: làm việc phải tính kỹ từ đầu để tránh tranh chấp. Chủ tranh chấp, kiện cáo.
【Cầu tài】 Tranh chấp tài, dễ hao; nên nhường, chớ tham.
【Hôn nhân】 Bất hòa, nhiều cãi vã; cần nhẫn nhịn, khó thành nếu ép.
【Sự nghiệp】 Có tranh chấp, đối đầu; nên hòa, tránh kiện tụng.
【Kiện tụng】 Nửa chừng dừng thì tốt, theo đến cùng thì xấu; tìm trọng tài.
【Xuất hành】 Không lợi, dễ gặp rắc rối; nên hoãn.
【Bệnh tật】 Bệnh do căng thẳng, tim/huyết; cần giải tỏa tâm lý.
【Thai sản】 Cẩn trọng, có lo lắng; khám kỹ.
【Tầm vật】 Khó tìm, có tranh chấp về vật; hướng Tây Bắc.
【Gia trạch】 Nhà có khẩu thiệt, hàng xóm bất hòa; cần hóa giải.
【Mưu sự】 Không nên tranh đến cùng; hòa giải mới yên.