Đoài trên / Đoài dưới ䷹ — CÁT (vui hòa). Thoán: "Đoài: Hanh, lợi trinh" — vui hòa hanh thông, lợi giữ chính; vui phải đúng đạo. Tượng: "quân tử dĩ bằng hữu giảng tập" — cùng bạn giảng học, luyện tập. Chủ niềm vui, hòa duyệt, giao tiếp vui vẻ chân thành.
【Cầu tài】 Tài từ giao tiếp, vui vẻ; hợp dịch vụ, ăn nói.
【Hôn nhân】 Tốt, vui vẻ hòa hợp; nhưng đề phòng lời nói.
【Sự nghiệp】 Thuận, hợp nghề giao tế/ăn nói; vui vẻ thành.
【Kiện tụng】 Hòa giải vui vẻ; nhưng đề phòng khẩu thiệt.
【Xuất hành】 Đi vui vẻ, gặp bạn; tốt.
【Bệnh tật】 Bệnh miệng/phổi/răng; nhẹ, dưỡng thì khỏi.
【Thai sản】 Bình an, vui.
【Tầm vật】 Vật gần đầm/nước; hỏi người thì thấy.
【Gia trạch】 Nhà vui vẻ, hòa khí; tốt.
【Mưu sự】 Thành nhờ vui vẻ giao tiếp; nhưng chớ chỉ nói suông.