Khảm trên / Tốn dưới ䷯ — TRUNG (giếng nước). Thoán: "Tỉnh: Cải ấp bất cải tỉnh, vô táng vô đắc" — đổi ấp không đổi giếng, người qua lại đều dùng, phải đào tới mạch nước. Tượng: "quân tử dĩ lao dân khuyến tương" — khuyên dân chăm chỉ giúp nhau. Chủ nguồn nuôi dưỡng bền vững, cống hiến không cạn.
【Cầu tài】 Tài ổn định như giếng, không cạn nhưng cần khơi; bền.
【Hôn nhân】 Ổn định, bền lâu; cần vun đắp đều.
【Sự nghiệp】 Ổn định, nuôi dưỡng lâu dài; cần đào sâu chuyên môn.
【Kiện tụng】 Kéo dài, cần kiên nhẫn; làm tới cùng.
【Xuất hành】 Đi quen thuộc thì tốt; ổn định.
【Bệnh tật】 Bệnh mãn; cần điều trị đến tận gốc (đào tới mạch).
【Thai sản】 Bình an, ổn định.
【Tầm vật】 Vật ở nơi cố định (giếng/nguồn nước); tìm chỗ quen.
【Gia trạch】 Nhà ổn định lâu dài; nguồn nước tốt.
【Mưu sự】 Thành nếu kiên trì đến cùng; bỏ dở thì hỏng (vỡ thùng).