Khảm trên / Càn dưới ䷄ — CÁT (chờ thời). Thoán: "Hữu phu, quang hanh, trinh cát, lợi thiệp đại xuyên" — có lòng thành tín thì hanh thông. Tượng: "quân tử dĩ ẩm thực yến lạc" — cứ an nhiên ăn uống mà đợi thời. Chủ kiên nhẫn chờ đợi đúng lúc.
【Cầu tài】 Tài sẽ đến nhưng cần chờ đúng lúc; giữ lòng thành.
【Hôn nhân】 Tốt nhưng cần kiên nhẫn đợi; duyên đến đúng thời.
【Sự nghiệp】 Chờ thời cơ, chuẩn bị kỹ; nóng vội thì hỏng.
【Kiện tụng】 Chờ thì có lợi, đừng đẩy nhanh; cuối cùng thắng.
【Xuất hành】 Hoãn lại tốt hơn; đợi điều kiện thuận.
【Bệnh tật】 Cần dưỡng, chờ hồi phục; bệnh thận/huyết, kiên trì khỏi.
【Thai sản】 An, nhưng sinh hơi muộn; chờ đủ ngày.
【Tầm vật】 Sẽ tìm thấy nhưng chậm; gần nước, kiên nhẫn.
【Gia trạch】 Nhà yên, chờ thời vượng; tạm thời giữ nguyên.
【Mưu sự】 Chờ thời cơ chín muồi; chuẩn bị sẵn, đến lúc thì thành.