Khảm trên / Đoài dưới ䷻ — CÁT (tiết chế). Thoán: "Tiết: Hanh, khổ tiết bất khả trinh" — tiết chế thì hanh, nhưng tiết chế đến mức khổ thì không nên giữ. Tượng: "quân tử dĩ chế số độ, nghị đức hành" — lập chế độ, bàn đức hạnh. Chủ tiết chế điều độ, có chừng mực, không thái quá.
【Cầu tài】 Tài có nếu tiết kiệm, có chừng mực; chớ phung phí.
【Hôn nhân】 Tốt nếu chừng mực; quá khắt khe thì hỏng.
【Sự nghiệp】 Thành nếu điều độ, có kế hoạch; chớ quá đà.
【Kiện tụng】 Nên có giới hạn, dừng đúng lúc.
【Xuất hành】 Đi có kế hoạch, chừng mực; tốt.
【Bệnh tật】 Bệnh do thiếu điều độ; tiết chế ăn uống thì khỏi.
【Thai sản】 Bình an, cần điều độ.
【Tầm vật】 Vật ở nơi có giới hạn/ngăn; tìm có hệ thống.
【Gia trạch】 Nhà cần ngăn nắp, có chừng mực; tốt.
【Mưu sự】 Thành nhờ điều độ, chừng mực; "khổ tiết" thì không bền.