Đoài trên / Ly dưới ䷰ — CÁT (cải cách). Thoán: "Cách: Tị nhật nãi phu, nguyên hanh lợi trinh, hối vong" — đúng thời cơ mới được tin, rất hanh, lợi giữ chính, hết hối. Tượng: "quân tử dĩ trị lịch minh thì" — làm lịch để rõ thời. Chủ thay đổi, cải cách, lột xác đúng thời điểm.
【Cầu tài】 Đổi cách làm thì có tài; cải tổ đúng thời.
【Hôn nhân】 Thay đổi (chia tay cũ/đến mới); đổi mới thì tốt.
【Sự nghiệp】 Cải cách, đổi nghề; đúng thời thì thành.
【Kiện tụng】 Có biến chuyển có lợi; cần đúng thời điểm.
【Xuất hành】 Đổi lộ trình/kế hoạch thì tốt; đúng thời.
【Bệnh tật】 Cần đổi phương pháp/thầy chữa; cải thiện.
【Thai sản】 Cẩn trọng giai đoạn chuyển; bình an.
【Tầm vật】 Vật đã thay đổi vị trí; tìm nơi mới.
【Gia trạch】 Nhà cần cải tạo, đổi mới; hợp Vận 9.
【Mưu sự】 Thành nhờ cải cách đúng thời; "đến ngày Tỵ mới được tin".