Tam Sát (Niên Sát - Nguyệt Sát - Nhật Sát)

Trạch Cát - Chọn Ngày

Bộ ba sát tinh cực hung: Niên Sát, Nguyệt Sát, Nhật Sát — cần tuyệt đối tránh phạm khi chọn ngày và phương hướng.

TỔNG QUAN

Tam Sát (三煞) là bộ ba hung sát cực nặng trong Trạch Cát Học, gồm: Niên Sát (sát theo năm), Nguyệt Sát (sát theo tháng), và Nhật Sát (sát theo ngày). Phạm Tam Sát khi chọn ngày hoặc phương hướng có thể gây ra tai họa nghiêm trọng, đặc biệt trong xây dựng và an táng.

NGUYÊN LÝ CỐT LÕI

Tam Sát dựa trên mối quan hệ Tam Hợp - Tứ Hành Xung của Địa Chi:

  • Năm Thân-Tý-Thìn (Tam Hợp Thủy): Tam Sát phương Nam (Tỵ-Ngọ-Mùi).
  • Năm Dần-Ngọ-Tuất (Tam Hợp Hỏa): Tam Sát phương Bắc (Hợi-Tý-Sửu).
  • Năm Tỵ-Dậu-Sửu (Tam Hợp Kim): Tam Sát phương Đông (Dần-Mão-Thìn).
  • Năm Hợi-Mão-Mùi (Tam Hợp Mộc): Tam Sát phương Tây (Thân-Dậu-Tuất).

Trong mỗi phương Tam Sát có 3 vị trí: Kiếp Sát, Tai Sát, Tuế Sát.

CÁCH TÍNH / TRA CỨU

  • Xác định Địa Chi của năm (hoặc tháng, ngày) hiện tại.
  • Tra bảng Tam Sát: năm thuộc nhóm Tam Hợp nào → Tam Sát ở phương nào.
  • Tương tự áp dụng cho Nguyệt Sát (theo Chi tháng) và Nhật Sát (theo Chi ngày).
  • Không được động thổ, xây dựng, tu sửa theo hướng Tam Sát.

ỨNG DỤNG THỰC TIỄN

  • Tuyệt đối không khởi công, động thổ theo hướng phạm Tam Sát.
  • Không chọn ngày có Chi ngày trùng vào phương Tam Sát để làm việc lớn theo hướng đó.
  • An táng, cải táng đặc biệt cần tránh phạm Tam Sát.

LƯU Ý KHI ÁP DỤNG

  • Tam Sát là hung sát cấp cao, không có cát thần nào hóa giải được hoàn toàn.
  • Nên phân biệt: phạm hướng Tam Sát (rất nặng) khác với ngày có Chi trùng Tam Sát nhưng không động thổ theo hướng đó (nhẹ hơn).
  • Tam Sát theo năm nặng nhất, theo tháng nặng vừa, theo ngày nhẹ nhất.
📚 Biên soạn: Thầy Ưng Khiêm (đối chiếu sách cổ học) 🕑 Cập nhật: 07/06/2026 👁 1 lượt tra
🔎 Tra cứu thuật ngữ khác
← Về Bách Khoa Toàn Thư Mệnh Lý & Phong Thủy

Nội dung mang tính tham khảo văn hóa & học thuật về cổ học phương Đông, không phải lời khuyên y tế, tài chính hay pháp lý. Tra cứu để tìm hiểu, không nhằm mục đích mê tín dị đoan.